B1 · Bài 5 · Sửa Sang Căn Nhà Cũ - Nói Về Những Việc Cần Làm Với Need + V-ing
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- ceiling/ˈsiːlɪŋ/n
trần nhà
“The new meeting room has a high ceiling and lots of natural light.”
Phòng họp mới có trần cao và rất nhiều ánh sáng tự nhiên.
- container/kənˈteɪnər/n
hộp đựng, đồ đựng
“Please put your leftovers in a container before you put them in the office fridge.”
Hãy cho đồ ăn thừa vào hộp trước khi để vào tủ lạnh của văn phòng.
- cottage/ˈkɑtɪdʒ/n
ngôi nhà nhỏ ở nông thôn
“Tomasz and his wife bought a small cottage two hours from the city.”
Tomasz và vợ đã mua một căn nhà nhỏ ở vùng quê cách thành phố hai tiếng.
- curtain/ˈkɜːrtən/n
rèm cửa
“Could you close the curtains? The sun is shining on my screen.”
Bạn kéo rèm lại giúp mình được không? Nắng chiếu vào màn hình của mình.
- decorate/ˈdɛkəreɪt/v
trang trí; sửa sang (sơn, dán giấy tường…)
“We decorated the office with lights for the end-of-year party.”
Chúng tôi trang trí văn phòng bằng đèn cho bữa tiệc cuối năm.
- fence/fɛns/n
hàng rào
“There's a tall fence around the company car park.”
Có một hàng rào cao bao quanh bãi đỗ xe của công ty.
- frame/freɪm/ (n), /freɪm/ (v)n, v
khung (ảnh, tranh); đóng khung
“I bought a wooden frame for our team photo.”
Tôi đã mua một chiếc khung gỗ cho tấm ảnh của nhóm.
- garage/ɡəˈrɑːʒ/n
nhà để xe, ga-ra
“He parks his car in the garage under our office building.”
Anh ấy đỗ xe trong nhà để xe dưới tòa nhà văn phòng của chúng tôi.
- heating/ˈhiːtɪŋ/n
hệ thống sưởi
“The heating in the office is too high — I'm wearing a T-shirt in January!”
Hệ thống sưởi trong văn phòng để cao quá — tháng Một mà tôi mặc áo phông!
loại bỏ, vứt bỏ, tống khứ ai/cái gì
“Before the move, we need to get rid of all these old files.”
Trước khi chuyển văn phòng, chúng ta cần bỏ hết đống hồ sơ cũ này.
(đèn, điện, máy móc) tắt, ngừng hoạt động
“The lights in the office go off automatically at eight p.m.”
Đèn trong văn phòng tự động tắt lúc tám giờ tối.
làm nóng, hâm nóng cái gì
“I usually heat up my lunch in the office microwave.”
Tôi thường hâm nóng bữa trưa bằng lò vi sóng ở văn phòng.