B1 · Bài 4 · Lên Thực Đơn Tiệc Của Nhóm - Nói Về Lựa Chọn Với Prefer To V Rather Than V
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- alcohol/ˈælkəhɔːl/n
rượu, đồ uống có cồn
“Several of our colleagues don't drink alcohol, so we always order soft drinks too.”
Một số đồng nghiệp không uống rượu bia, nên chúng tôi luôn gọi thêm nước ngọt.
- alcoholic/ˌælkəˈhɔːlɪk/adj
có cồn
“Alcoholic drinks aren't allowed in the office.”
Đồ uống có cồn không được phép mang vào văn phòng.
- bake/beɪk/v
nướng (bánh, bằng lò)
“Isabela bakes banana bread for the team every Friday.”
Thứ Sáu nào Isabela cũng nướng bánh mì chuối cho cả nhóm.
- bite/baɪt/v, n
cắn; miếng (cắn), một miếng ăn
“Can I have a bite of your sandwich? It looks delicious.”
Cho mình cắn thử một miếng bánh sandwich của bạn nhé? Trông ngon quá.
- consume/kənˈsuːm/v
tiêu thụ, ăn uống (hết)
“Our office consumes about two hundred cups of coffee a day.”
Văn phòng chúng tôi tiêu thụ khoảng hai trăm cốc cà phê mỗi ngày.
- flour/ˈflaʊər/n
bột (bột mì, bột gạo…)
“This cake is made with rice flour, so it's gluten-free.”
Chiếc bánh này làm bằng bột gạo nên không có gluten.
- fry/fraɪ/v
chiên, rán
“Fry the onions in a little oil until they turn golden.”
Phi hành với một chút dầu cho đến khi vàng.
- grain/ɡreɪn/n
ngũ cốc; hạt ngũ cốc
“Whole grains like oats and brown rice keep you full all afternoon.”
Ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch và gạo lứt giúp bạn no cả buổi chiều.
- ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/n
nguyên liệu, thành phần
“Always check the ingredients if you have a food allergy.”
Hãy luôn kiểm tra thành phần nếu bạn bị dị ứng thực phẩm.
- liquid/ˈlɪkwɪd/n, adj
chất lỏng; (ở dạng) lỏng
“You can't take liquids over 100 ml through airport security.”
Bạn không được mang chất lỏng quá 100 ml qua cửa an ninh sân bay.
- pan/pæn/n
cái chảo
“Heat some oil in a large pan before you add the fish.”
Làm nóng chút dầu trong chảo lớn trước khi cho cá vào.
- slice/slaɪs/n, v
lát, miếng; cắt lát
“Would you like a slice of birthday cake?”
Bạn có muốn ăn một miếng bánh sinh nhật không?
- spicy/ˈspaɪsi/adj
cay
“The Thai place near our office makes really spicy curries.”
Quán Thái gần văn phòng chúng tôi làm món cà ri rất cay.
- tin/tɪn/n
hộp thiếc, lon (đồ hộp)
“There's a tin of biscuits in the pantry for everyone.”
Có một hộp bánh quy trong pantry cho mọi người.
uống rượu kém, uống một chút là say
“Don't give him another beer — he can't hold his drink.”
Đừng đưa thêm bia cho anh ấy — anh ấy uống kém lắm.
cắt giảm, bớt (ăn, uống, dùng) cái gì
“I'm trying to cut down on sugar and coffee this month.”
Tháng này tôi đang cố bớt đường và cà phê.
chặt, đốn (cây) cho đổ xuống
“The city cut down the old trees outside our office to widen the road.”
Thành phố đã chặt những cây cổ thụ trước văn phòng chúng tôi để mở rộng đường.