B1 · Bài 1 · Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bride/braɪd/n

    cô dâu

    “The bride invited the whole team to her wedding in Stockholm.”

    Cô dâu đã mời cả nhóm đến dự đám cưới của cô ở Stockholm.

  • childhood/ˈtʃaɪldhʊd/n

    thời thơ ấu

    “Mateo spent his childhood in a small town near Ottawa.”

    Mateo đã trải qua thời thơ ấu ở một thị trấn nhỏ gần Ottawa.

  • engaged/ɪnˈɡeɪdʒd/adj

    đã đính hôn

    “Ingrid got engaged last month, and the whole office is excited.”

    Ingrid đã đính hôn vào tháng trước, và cả văn phòng đều háo hức.

  • folk/foʊk/n, adj

    (thuộc) dân gian (nhạc, điệu múa…); người dân

    “They're going to play Swedish folk music at the wedding.”

    Họ sẽ chơi nhạc dân gian Thụy Điển ở đám cưới.

  • friendship/ˈfrɛndʃɪp/n

    tình bạn

    “Their friendship started on their first day at the London office.”

    Tình bạn của họ bắt đầu từ ngày đầu tiên ở văn phòng London.

  • generation/ˌdʒɛnəˈreɪʃən/n

    thế hệ

    “Three generations of her family still live in the same street.”

    Ba thế hệ trong gia đình cô ấy vẫn sống trên cùng một con phố.

  • gentleman/ˈdʒɛntlmən/n

    quý ông (người đàn ông lịch sự, tử tế)

    “Our new client is a real gentleman — always polite and on time.”

    Khách hàng mới của chúng ta là một quý ông thực thụ — luôn lịch sự và đúng giờ.

  • marriage/ˈmærɪdʒ/n

    hôn nhân; cuộc hôn nhân

    “My parents have had a long and happy marriage.”

    Bố mẹ tôi có một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc.

  • relation/rɪˈleɪʃn/n

    họ hàng; quan hệ họ hàng (thường gặp: be any relation to sb)

    “Is our new intern any relation to the CEO?”

    Thực tập sinh mới có họ hàng gì với giám đốc điều hành không?

  • relative/ˈrɛlətɪv/adj, n

    người thân, họ hàng

    “She's flying to Berlin to visit relatives over the holidays.”

    Cô ấy sẽ bay đến Berlin thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.

  • sex/sɛks/n

    giới tính

    “They decided not to find out the baby's sex before the birth.”

    Họ quyết định không tìm hiểu giới tính của em bé trước khi sinh.

  • stranger/ˈstreɪndʒər/n

    người lạ

    “On my first day, everyone was a stranger, but they were all very kind.”

    Vào ngày đầu tiên, ai cũng là người lạ với tôi, nhưng mọi người đều rất tử tế.

  • young/jʌŋ/n

    người trẻ, giới trẻ (dùng: the young)

    “The company runs a mentoring program to help the young grow their careers.”

    Công ty có chương trình cố vấn để giúp người trẻ phát triển sự nghiệp.

  • youth/juθ/n

    tuổi trẻ, thời trẻ

    “In his youth, our manager played guitar in a band.”

    Thời trẻ, quản lý của chúng tôi từng chơi guitar trong một ban nhạc.

  • bring sb up / bring sth up/brɪŋ ʌp/phrase

    nuôi dạy (ai) khôn lớn; nêu ra, nhắc đến (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

    “She was brought up by her grandparents in Toronto.”

    Cô ấy được ông bà nuôi dạy khôn lớn ở Toronto.

  • calm sb/sth down/kɑm daʊn/phrase

    làm ai/cái gì bình tĩnh lại

    “A short walk usually calms me down before a big presentation.”

    Đi bộ một chút thường giúp tôi bình tĩnh lại trước một buổi thuyết trình lớn.

  • care for sb/sth/kɛr fɔr/phrase

    chăm sóc ai/cái gì

    “He took a week off to care for his father after the operation.”

    Anh ấy nghỉ một tuần để chăm sóc bố sau ca phẫu thuật.