A2 · Bài 60 · Xe Đạp Điện Mới Cho Nhân Viên - Nói Ai Đồng Ý Làm Gì Với Agree + To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • download/ˈdaʊnˌloʊd/v, n

    tải xuống; bản tải xuống

    “Please download the file before the meeting.”

    Vui lòng tải tệp xuống trước cuộc họp.

  • electric/ɪˈlɛktrɪk/adj

    chạy bằng điện, (thuộc) điện

    “Our company cars are all electric now.”

    Giờ tất cả xe của công ty chúng tôi đều chạy điện.

  • electrical/ɪˈlɛktrɪkəl/adj

    (thuộc về) điện, liên quan đến hệ thống điện

    “The lift stopped because of an electrical problem.”

    Thang máy dừng lại vì sự cố về điện.

  • electricity/ɪˌlɛkˈtrɪsəti/n

    điện, điện năng

    “The building uses less electricity in summer.”

    Toà nhà dùng ít điện hơn vào mùa hè.

  • electronic/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk/adj

    điện tử

    “We use electronic cards to open the office door.”

    Chúng tôi dùng thẻ điện tử để mở cửa văn phòng.

  • explanation/ˌɛkspləˈneɪʃn/n

    lời giải thích

    “Thanks for the clear explanation of the new system.”

    Cảm ơn anh đã giải thích rõ ràng về hệ thống mới.

  • express/ɪkˈsprɛs/v

    bày tỏ, diễn đạt

    “It's hard to express my ideas in a big meeting.”

    Tôi thấy khó diễn đạt ý mình trong một cuộc họp đông người.

  • expression/ɪkˈsprɛʃn/n

    nét mặt, vẻ mặt; sự biểu lộ

    “I knew the news from her expression.”

    Nhìn vẻ mặt cô ấy là tôi biết tin rồi.

  • identify/aɪˈdɛntəˌfaɪ/v

    nhận dạng, xác định

    “The machine can identify your face in one second.”

    Máy có thể nhận dạng khuôn mặt bạn trong một giây.

  • introduction/ˌɪntrəˈdʌkʃən/n

    phần giới thiệu, buổi giới thiệu

    “The new manager gave a short introduction on Monday.”

    Quản lý mới đã có một buổi giới thiệu ngắn vào thứ Hai.