A2 · Bài 59 · Nhờ IT Sửa Laptop Khi Làm Ở Nhà - Đưa Lời Khuyên Với Advise + O + To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/v
giao tiếp, liên lạc, trao đổi
“Our team communicates mostly by chat.”
Nhóm chúng tôi chủ yếu trao đổi qua tin nhắn.
- connect/kəˈnɛkt/v
kết nối
“I can't connect my laptop to the printer.”
Tôi không kết nối được laptop với máy in.
- connected/kəˈnɛktɪd/adj
đã kết nối, được kết nối
“Are you connected to the meeting yet?”
Bạn đã vào được cuộc họp chưa?
- context/ˈkɑnˌtɛkst/n
bối cảnh, hoàn cảnh (của sự việc)
“Can you give me some context before the call?”
Bạn có thể cho tôi biết bối cảnh trước cuộc gọi không?
- control/kənˈtroʊl/n, v
sự kiểm soát, quyền điều khiển; kiểm soát, điều khiển
“You can control the lights with this app.”
Bạn có thể điều khiển đèn bằng ứng dụng này.
- data/ˈdeɪtə/n
dữ liệu
“We keep all customer data on a safe server.”
Chúng tôi lưu toàn bộ dữ liệu khách hàng trên một máy chủ an toàn.
- device/dɪˈvaɪs/n
thiết bị
“Please turn off every device before the meeting.”
Vui lòng tắt mọi thiết bị trước cuộc họp.
- digital/ˈdɪdʒɪtl/adj
kỹ thuật số, dạng điện tử
“We send digital copies of all our bills now.”
Giờ chúng tôi gửi bản điện tử của tất cả hoá đơn.
- discussion/dɪˈskʌʃn/n
cuộc thảo luận
“The discussion about the new office took two hours.”
Cuộc thảo luận về văn phòng mới kéo dài hai tiếng.
- document/ˈdɑːkjəmənt/n
tài liệu, văn bản
“Can you share the document with the whole team?”
Bạn chia sẻ tài liệu đó cho cả nhóm được không?