A2 · Bài 58 · Chuẩn Bị Quảng Cáo Cho Ứng Dụng Mới - Nói Mất Bao Lâu Với It Takes + O + Time + To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- advertise/ˈædvɚˌtaɪz/v
quảng cáo (động từ)
“We advertise our courses on social media.”
Chúng tôi quảng cáo các khoá học trên mạng xã hội.
- advertisement/ədˈvɚːtɪsmənt/n
mẫu quảng cáo, bài quảng cáo
“I saw an advertisement for this job online.”
Tôi thấy mẩu quảng cáo tuyển dụng công việc này trên mạng.
- advertising/ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/n
việc quảng cáo, ngành quảng cáo
“My sister works in advertising in New York.”
Chị gái tôi làm trong ngành quảng cáo ở New York.
- app/æp/n
ứng dụng (trên điện thoại, máy tính)
“Our team uses an app to plan meetings.”
Nhóm chúng tôi dùng một ứng dụng để lên lịch họp.
- argue/ɑrˈɡju/v
cãi nhau, tranh cãi
“My brothers argue about football every weekend.”
Mấy anh em trai tôi cuối tuần nào cũng cãi nhau về bóng đá.
- argument/ˈɑrɡjəmənt/n
cuộc cãi nhau, cuộc tranh cãi
“They had an argument about the meeting time.”
Họ cãi nhau về giờ họp.
- attention/əˈtɛnʃn/n, exclam
sự chú ý
“Bright colours get people's attention.”
Màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý của mọi người.
- chat/tʃæt/v, n
trò chuyện, nhắn tin; cuộc trò chuyện
“I often chat with clients online before a meeting.”
Tôi hay nhắn tin trò chuyện với khách hàng trước buổi họp.
- code/koʊd/n
mã (mã giảm giá, mã chương trình…)
“Use this code to get ten percent off.”
Dùng mã này để được giảm mười phần trăm.
- comment/ˈkɑːmɛnt/n
bình luận, lời nhận xét
“Thanks for your comment on my report.”
Cảm ơn anh đã góp ý cho bản báo cáo của tôi.