A2 · Bài 55 · Chuyến Cắm Trại Ở Rừng Ven Biển - Nói Điều Hiếm Ai Làm Với Hardly Anybody/Anyone
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- bear/bɛər/n
con gấu
“We saw a bear near the river.”
Chúng tôi nhìn thấy một con gấu gần bờ sông.
- coast/koʊst/n
bờ biển, vùng ven biển
“There are beautiful forests along the coast.”
Dọc bờ biển có những khu rừng rất đẹp.
- desert/ˈdɛzərt/n
sa mạc
“It gets very cold in the desert at night.”
Ban đêm ở sa mạc trời rất lạnh.
- earth/ɜrθ/n
Trái Đất (on earth: trên đời, trên thế giới)
“This is the most beautiful place on earth.”
Đây là nơi đẹp nhất trên đời.
- feed/fiːd/v
cho ăn
“Please don't feed the wild animals.”
Xin đừng cho động vật hoang dã ăn.
- field/fiːld/n
cánh đồng, bãi cỏ rộng
“There was a deer in the field.”
Có một con hươu trên cánh đồng.
- fly/flaɪ/n
con ruồi
“A fly landed on my sandwich.”
Một con ruồi đậu lên bánh sandwich của tôi.
- forest/ˈfɔrɪst/n
rừng
“We camped in a forest for two nights.”
Chúng tôi cắm trại trong rừng hai đêm.
- frog/frɑːɡ/n
con ếch
“A frog jumped into the lake.”
Một con ếch nhảy xuống hồ.
- grass/ɡræs/n
cỏ
“The grass on the roof is almost brown.”
Cỏ trên sân thượng gần như đã ngả màu nâu.
- ground/ɡraʊnd/n
mặt đất
“The ground was cold and hard.”
Mặt đất lạnh và cứng.