A2 · Bài 54 · Đi Dạo Bình Minh Bên Hồ - Nói Về Mức Đủ Với S + Be + Adj + Enough + To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- typical/ˈtɪpɪkəl/adj
điển hình, thường thấy
“Rain is typical here in spring.”
Mưa là chuyện thường thấy ở đây vào mùa xuân.
- unusual/ʌnˈjuːʒuəl/adj
khác thường, hiếm thấy
“It's unusual to see a black swan here.”
Ở đây hiếm khi thấy thiên nga đen.
- usual/ˈjuːʒuəl/adj
thường lệ, quen thuộc
“Let's take our usual path to the lake.”
Mình đi con đường quen thuộc ra hồ nhé.
- variety/vəˈraɪəti/n
sự đa dạng, nhiều loại (a variety of: nhiều loại…)
“You can see a variety of birds by the lake.”
Bên hồ có thể thấy nhiều loài chim khác nhau.
- weak/wiːk/adj
yếu; (cà phê, trà) loãng, nhạt
“The old bridge looks a bit weak.”
Cây cầu cũ trông hơi yếu.
- whole/hoʊl/adj
toàn bộ, cả
“The whole team got up early.”
Cả nhóm đều dậy sớm.
- wide/waɪd/adj
rộng
“The path is wide enough for two people.”
Con đường đủ rộng cho hai người.
- wooden/ˈwʊdən/adj
bằng gỗ
“We crossed a small wooden bridge.”
Chúng tôi đi qua một cây cầu gỗ nhỏ.
- worse/wɜːrs/adj
tệ hơn
“This path is worse than our usual one.”
Con đường này tệ hơn con đường mình hay đi.
- worst/wɜːrst/adj
tệ nhất
“The worst part is the muddy hill.”
Đoạn tệ nhất là con dốc lầy lội.