A2 · Bài 53 · Chiếc Bánh Nhiều Lớp Ở Pantry - Nói Điều Có Vẻ Đúng Với S + Appear + To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • sort/sɔːrt/n

    loại, kiểu

    “What sort of cake do you like?”

    Bạn thích loại bánh nào?

  • specific/spəˈsɪfɪk/adj

    cụ thể, riêng

    “Is there a specific way to cut it?”

    Có cách cắt cụ thể nào không?

  • square/skwɛər/adj, n

    vuông; hình vuông

    “The cake comes in a square box.”

    Chiếc bánh được đựng trong một hộp vuông.

  • strange/streɪndʒ/adj

    lạ, kỳ lạ

    “The colour looks a bit strange.”

    Màu sắc trông hơi lạ.

  • structure/ˈstrʌktʃər/n

    cấu trúc, cấu tạo

    “The structure of this cake is very clever.”

    Cấu tạo của chiếc bánh này rất khéo.

  • surprising/sərˈpraɪzɪŋ/adj

    đáng ngạc nhiên

    “It's surprising how light the cake is.”

    Thật bất ngờ là chiếc bánh nhẹ đến vậy.

  • symbol/ˈsɪmbəl/n

    biểu tượng

    “The flower is a symbol of good luck.”

    Bông hoa là biểu tượng của may mắn.

  • thick/θɪk/adj

    dày

    “Please cut me a thick slice.”

    Cắt cho tôi một miếng dày nhé.

  • thin/θɪn/adj

    mỏng (đồ vật); gầy (người)

    “Each layer is very thin.”

    Mỗi lớp đều rất mỏng.

  • top/tɑːp/n, adj

    mặt trên, phần trên cùng; trên cùng

    “There's a small flower on top of the cake.”

    Có một bông hoa nhỏ trên mặt bánh.