A2 · ElementaryPremium Bài 52 · Describing things

Chọn Quà Cho Em Bé Mới Sinh - Nói Mức Độ Với Quite/Pretty/Rather/Fairly + Adj/Adv

Học từ vựng để miêu tả đồ vật (kích cỡ, hình dáng, chất liệu, cảm giác khi chạm) và cách nói "khá…" với quite, pretty, rather, fairly. Ví dụ: "It's pretty cute, and it's quite soft."

  • Dùng các từ miêu tả đồ vật (seem, sense, separate, shape, silver, simple, size, slowly, soft, cute).
  • Dùng "quite/pretty/rather/fairly + tính từ/trạng từ" để nói mức độ "khá", và phân biệt sắc thái của từng từ.
  • Đặt đúng vị trí: "quite a + adj + N" nhưng "a pretty/fairly + adj + N".
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • seem/sim/v

    có vẻ, dường như

    “The rabbit seems a bit big for a baby.”

    Con thỏ có vẻ hơi to so với một em bé.

  • sense/sɛns/n

    giác quan

    “Babies learn a lot through their sense of touch.”

    Em bé học được nhiều điều qua xúc giác.

  • separate/ˈsɛpərət/adj

    riêng, riêng biệt

    “We each bought a separate gift.”

    Mỗi người chúng tôi mua một món quà riêng.

  • shape/ʃeɪp/n

    hình dạng

    “I love the shape of this cup.”

    Tôi rất thích hình dáng của cái cốc này.

  • silver/ˈsɪlvər/n, adj

    bạc (kim loại); màu bạc, bằng bạc

    “A silver spoon is a traditional baby gift in some countries.”

    Ở một số nước, chiếc thìa bạc là món quà truyền thống cho em bé.

  • simple/ˈsɪmpəl/adj

    đơn giản

    “Let's get something simple and useful.”

    Mình mua thứ gì đơn giản mà hữu ích đi.

  • size/saɪz/n

    kích cỡ

    “What size is the baby blanket?”

    Cái chăn em bé cỡ bao nhiêu?

  • slowly/ˈsloʊli/adv

    chậm, từ từ

    “The shop assistant wrapped the gift slowly.”

    Nhân viên cửa hàng gói quà rất từ từ.

  • soft/sɔft/adj

    mềm

    “This blanket is really soft.”

    Cái chăn này mềm thật.

  • cute/kjuːt/adj

    dễ thương, đáng yêu

    “Look at these tiny socks. They're so cute!”

    Nhìn mấy đôi tất bé xíu này. Dễ thương quá!

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Rabbit or a Spoon?

Chiều tối ở một cửa hàng đồ trẻ em gần văn phòng tại Toronto. Eulalia và Bertrand chọn quà cho em bé mới sinh của một đồng nghiệp.

Eulalia (trưởng nhóm marketing, đến từ London) · Bertrand (chuyên viên phân tích dữ liệu)

1. What does Bertrand think about the rabbit's size at first?

Lúc đầu Bertrand nghĩ gì về kích cỡ của con thỏ?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chiếc Bánh Nhiều Lớp Ở Pantry - Nói Điều Có Vẻ Đúng Với S + Appear + To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới