A2 · Bài 52 · Chọn Quà Cho Em Bé Mới Sinh - Nói Mức Độ Với Quite/Pretty/Rather/Fairly + Adj/Adv

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • seem/sim/v

    có vẻ, dường như

    “The rabbit seems a bit big for a baby.”

    Con thỏ có vẻ hơi to so với một em bé.

  • sense/sɛns/n

    giác quan

    “Babies learn a lot through their sense of touch.”

    Em bé học được nhiều điều qua xúc giác.

  • separate/ˈsɛpərət/adj

    riêng, riêng biệt

    “We each bought a separate gift.”

    Mỗi người chúng tôi mua một món quà riêng.

  • shape/ʃeɪp/n

    hình dạng

    “I love the shape of this cup.”

    Tôi rất thích hình dáng của cái cốc này.

  • silver/ˈsɪlvər/n, adj

    bạc (kim loại); màu bạc, bằng bạc

    “A silver spoon is a traditional baby gift in some countries.”

    Ở một số nước, chiếc thìa bạc là món quà truyền thống cho em bé.

  • simple/ˈsɪmpəl/adj

    đơn giản

    “Let's get something simple and useful.”

    Mình mua thứ gì đơn giản mà hữu ích đi.

  • size/saɪz/n

    kích cỡ

    “What size is the baby blanket?”

    Cái chăn em bé cỡ bao nhiêu?

  • slowly/ˈsloʊli/adv

    chậm, từ từ

    “The shop assistant wrapped the gift slowly.”

    Nhân viên cửa hàng gói quà rất từ từ.

  • soft/sɔft/adj

    mềm

    “This blanket is really soft.”

    Cái chăn này mềm thật.

  • cute/kjuːt/adj

    dễ thương, đáng yêu

    “Look at these tiny socks. They're so cute!”

    Nhìn mấy đôi tất bé xíu này. Dễ thương quá!