A2 · ElementaryPremium Bài 51 · Describing things

Chọn Bát Gốm Ở Chợ Cuối Tuần - Hỏi Về Khả Năng Với What If + S + V(s/es)

Học từ vựng để miêu tả đồ vật (hình dáng, chất liệu, hoa văn, chất lượng) và cách hỏi "nếu… thì sao?" khi lo lắng về một khả năng. Ví dụ: "What if it breaks in your bag?"

  • Dùng các từ miêu tả đồ vật (original, particular, pattern, plastic, quality, quietly, reduce, regular, round, safe).
  • Dùng "What if + S + V(s/es)?" để hỏi về một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai, kể cả dạng phủ định "What if + S + doesn't/don't + V?".
  • Trả lời câu hỏi "What if…?" bằng "Then…" để nói mình sẽ làm gì.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • original/əˈrɪdʒənl/adj

    gốc, nguyên bản; do chính người đó sáng tạo

    “Is this pattern her original design or a copy?”

    Hoa văn này là thiết kế gốc của cô ấy hay là bản sao?

  • particular/pərˈtɪkjələr/adj

    cụ thể, nhất định (một cái riêng mà mình muốn)

    “I'm looking for a particular shade of blue.”

    Tôi đang tìm một tông xanh dương nhất định.

  • pattern/ˈpætərn/n

    hoa văn

    “The bowl has a simple blue pattern inside.”

    Cái bát có một hoa văn xanh đơn giản ở bên trong.

  • plastic/ˈplæstɪk/n, adj

    nhựa; bằng nhựa

    “I don't want another plastic lunch box.”

    Tôi không muốn thêm một hộp cơm bằng nhựa nữa.

  • quality/ˈkwɑːləti/n

    chất lượng

    “Handmade bowls are often very good quality.”

    Bát làm thủ công thường có chất lượng rất tốt.

  • quietly/ˈkwaɪətli/adv

    khẽ, nhỏ nhẹ, một cách yên lặng

    “The seller was talking quietly with a customer.”

    Người bán đang nói chuyện nhỏ nhẹ với một khách hàng.

  • reduce/rɪˈdus/v

    giảm, giảm bớt

    “Our office wants to reduce plastic this year.”

    Văn phòng chúng tôi muốn giảm đồ nhựa trong năm nay.

  • regular/ˈrɛɡjələr/adj

    thường xuyên, đều đặn

    “She is one of the regular sellers at this market.”

    Cô ấy là một trong những người bán thường xuyên ở chợ này.

  • round/raʊnd/adj, adv, prep

    tròn

    “I prefer round bowls for soup.”

    Tôi thích bát tròn để đựng súp hơn.

  • safe/seɪf/adj

    an toàn

    “Is this bowl safe in the dishwasher?”

    Cái bát này có dùng an toàn trong máy rửa bát không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Bowl for Lunch

Sáng thứ Bảy ở một chợ đồ thủ công tại Copenhagen. Leonie và Benoit làm cùng văn phòng và hẹn nhau đi chợ cuối tuần.

Leonie (chuyên viên nhân sự) · Benoit (kế toán, hay đi chợ thủ công)

1. Why does Leonie want the bowl?

Vì sao Leonie muốn mua cái bát?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Quà Cho Em Bé Mới Sinh - Nói Mức Độ Với Quite/Pretty/Rather/Fairly + Adj/Adv

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới