A2 · ElementaryPremium Bài 50 · Describing things

Chụp Ảnh Đêm Trên Phố Nhỏ - Khuyên Đừng Lãng Phí Với Waste + Time/Money + V-ing

Học từ vựng để miêu tả nơi chốn, âm thanh và mức độ bình thường, cùng cách nói về việc lãng phí thời gian hay tiền bạc. Ví dụ: "Don't waste money buying one."

  • Dùng các từ miêu tả nơi chốn và mức độ (movement, narrow, nearly, necessary, need, noise, noisy, normal, normally, ordinary).
  • Dùng "waste + time/money + V-ing" để nói việc lãng phí thời gian hay tiền bạc, "Don't waste…" để khuyên và "Do you waste…?" để hỏi.
  • Dùng cụm "be suitable for" để hỏi một thứ có phù hợp với việc gì không.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • movement/ˈmuvmənt/n

    sự chuyển động, cử động

    “The cat saw a small movement in the grass.”

    Con mèo thấy một cử động nhỏ trong bãi cỏ.

  • narrow/ˈnæroʊ/adj

    hẹp

    “The streets in the old town are very narrow.”

    Đường phố ở khu phố cổ rất hẹp.

  • nearly/ˈnɪərli/adv

    gần như, suýt

    “I nearly missed the last train home.”

    Tôi suýt lỡ chuyến tàu cuối về nhà.

  • necessary/ˈnɛsəˌsɛri/adj

    cần thiết

    “A warm jacket is necessary for the night walk.”

    Áo khoác ấm là cần thiết cho buổi đi bộ đêm.

  • need/nid/n

    sự cần thiết, nhu cầu (no need to: không cần phải)

    “There's no need to book a table on Mondays.”

    Thứ Hai thì không cần đặt bàn trước.

  • noise/nɔɪz/n

    tiếng ồn

    “The noise from the street kept me awake.”

    Tiếng ồn ngoài phố làm tôi mất ngủ.

  • noisy/ˈnɔɪzi/adj

    ồn ào

    “This café is too noisy for a phone call.”

    Quán cà phê này quá ồn để gọi điện.

  • normal/ˈnɔːrməl/adj

    bình thường

    “It's normal to feel tired after a long trip.”

    Cảm thấy mệt sau một chuyến đi dài là bình thường.

  • normally/ˈnɔːrməli/adv

    thường thì, thông thường

    “I normally go to bed at eleven.”

    Tôi thường đi ngủ lúc mười một giờ.

  • ordinary/ˈɔːrdəneri/adj

    thông thường, bình thường

    “It was an ordinary Friday at the office.”

    Đó là một ngày thứ Sáu bình thường ở văn phòng.

  • be suitable for sb/sth/bi ˈsutəbəl fɔr/phrase

    phù hợp với ai/cái gì

    “These shoes aren't suitable for long walks.”

    Đôi giày này không phù hợp để đi bộ đường dài.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

No Need for a New Camera

Tối thứ Sáu ở khu phố cổ Lisbon, sau một ngày hội nghị. Aroha muốn chụp ảnh đêm, còn Hamish là người mê nhiếp ảnh.

Aroha (chuyên viên tổ chức sự kiện) · Hamish (kỹ sư mạng, chụp ảnh là sở thích)

1. What did Aroha nearly do?

Aroha suýt làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Bát Gốm Ở Chợ Cuối Tuần - Hỏi Về Khả Năng Với What If + S + V(s/es)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới