A2 · ElementaryPremium Bài 49 · Describing things

Chọn Áo Khoác Đi Lễ Hội Âm Nhạc - Nói Mong Muốn Ai Đó Làm Gì Với Want + O + To V

Học từ vựng để miêu tả quần áo, chất liệu và âm thanh, cùng cách nói bạn muốn người khác làm gì. Ví dụ: "I want you to be honest."

  • Dùng các từ miêu tả đồ vật và âm thanh (light, look, loud, loudly, lovely, low, manner, material, metal, missing).
  • Dùng "want + O + to V" để nói muốn ai đó làm gì, "don't want + O + to V" cho phủ định và "Do you want me to…?" để hỏi hoặc đề nghị.
  • Dùng cụm "be made of" để nói đồ vật làm bằng chất liệu gì.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • light/laɪt/adj

    nhẹ

    “This bag is light, so I take it everywhere.”

    Cái túi này nhẹ nên tôi mang nó đi khắp nơi.

  • look/lʊk/n

    vẻ ngoài, kiểu dáng

    “I like the look of this new café.”

    Tôi thích vẻ ngoài của quán cà phê mới này.

  • loud/laʊd/adj, adv

    to, ồn ào; (màu) sặc sỡ

    “The music at the party was too loud.”

    Nhạc ở bữa tiệc to quá.

  • loudly/ˈlaʊdli/adv

    (một cách) to tiếng, ồn ào

    “Please don't talk loudly in the library.”

    Làm ơn đừng nói to trong thư viện.

  • lovely/ˈlʌvli/adj

    đẹp, dễ thương, tuyệt

    “What a lovely scarf! Where did you buy it?”

    Chiếc khăn đẹp quá! Bạn mua ở đâu thế?

  • low/loʊ/adj, adv

    thấp

    “The prices at this market are very low.”

    Giá ở chợ này rất thấp.

  • manner/ˈmænər/n

    thái độ, cách cư xử

    “Our new receptionist has a calm, friendly manner.”

    Cô lễ tân mới của chúng tôi có thái độ điềm tĩnh, thân thiện.

  • material/məˈtɪriəl/n

    chất liệu, vật liệu

    “This material is soft and easy to wash.”

    Chất liệu này mềm và dễ giặt.

  • metal/ˈmɛtəl/n

    kim loại

    “The chairs in the garden are made of metal.”

    Những chiếc ghế trong vườn làm bằng kim loại.

  • missing/ˈmɪsɪŋ/adj

    bị thiếu, bị mất

    “One button on my shirt is missing.”

    Áo sơ mi của tôi bị mất một cái cúc.

  • be made of sth/bi meɪd əv/phrase

    được làm bằng (chất liệu) gì

    “This bag is made of old sails.”

    Cái túi này được làm từ những cánh buồm cũ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Too Loud or Just Right?

Chiều thứ Bảy ở một cửa hàng quần áo đang giảm giá tại Sydney. Paora đang thử áo khoác cho lễ hội âm nhạc tuần sau, và Iolanthe đi cùng để góp ý.

Paora (chuyên viên IT, rất thích nhạc sống) · Iolanthe (chuyên viên truyền thông)

1. What does Iolanthe think about the jacket's color?

Iolanthe nghĩ gì về màu của chiếc áo khoác?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chụp Ảnh Đêm Trên Phố Nhỏ - Khuyên Đừng Lãng Phí Với Waste + Time/Money + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới