A2 · Bài 49 · Chọn Áo Khoác Đi Lễ Hội Âm Nhạc - Nói Mong Muốn Ai Đó Làm Gì Với Want + O + To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- light/laɪt/adj
nhẹ
“This bag is light, so I take it everywhere.”
Cái túi này nhẹ nên tôi mang nó đi khắp nơi.
- look/lʊk/n
vẻ ngoài, kiểu dáng
“I like the look of this new café.”
Tôi thích vẻ ngoài của quán cà phê mới này.
- loud/laʊd/adj, adv
to, ồn ào; (màu) sặc sỡ
“The music at the party was too loud.”
Nhạc ở bữa tiệc to quá.
- loudly/ˈlaʊdli/adv
(một cách) to tiếng, ồn ào
“Please don't talk loudly in the library.”
Làm ơn đừng nói to trong thư viện.
- lovely/ˈlʌvli/adj
đẹp, dễ thương, tuyệt
“What a lovely scarf! Where did you buy it?”
Chiếc khăn đẹp quá! Bạn mua ở đâu thế?
- low/loʊ/adj, adv
thấp
“The prices at this market are very low.”
Giá ở chợ này rất thấp.
- manner/ˈmænər/n
thái độ, cách cư xử
“Our new receptionist has a calm, friendly manner.”
Cô lễ tân mới của chúng tôi có thái độ điềm tĩnh, thân thiện.
- material/məˈtɪriəl/n
chất liệu, vật liệu
“This material is soft and easy to wash.”
Chất liệu này mềm và dễ giặt.
- metal/ˈmɛtəl/n
kim loại
“The chairs in the garden are made of metal.”
Những chiếc ghế trong vườn làm bằng kim loại.
- missing/ˈmɪsɪŋ/adj
bị thiếu, bị mất
“One button on my shirt is missing.”
Áo sơ mi của tôi bị mất một cái cúc.
được làm bằng (chất liệu) gì
“This bag is made of old sails.”
Cái túi này được làm từ những cánh buồm cũ.