Dạo Chợ Đồ Cũ Cuối Tuần - Kể Về Thói Quen Ngày Xưa Với Used To
Học từ vựng để miêu tả đồ vật khi đi chợ và cách kể về thói quen trong quá khứ. Ví dụ: "I used to wear formal shoes every day."
- Dùng các từ miêu tả đồ vật (fair, feature, figure, fit, flat, formal, gap, general, gold, good).
- Dùng "used to + V" để kể thói quen hoặc trạng thái ngày xưa, "didn't use to" cho phủ định và "Did you use to…?" để hỏi.
- Dùng cụm "look like" để nói một thứ trông giống cái gì.
Từ vựng & Ngữ pháp
- fair/fɛər/adj
công bằng, hợp lý
“Ten euros is a fair price for this lamp.”
Mười euro là giá hợp lý cho cái đèn này.
- feature/ˈfiːtʃər/n
tính năng, đặc điểm
“The best feature of this bag is the big pocket.”
Đặc điểm hay nhất của chiếc túi này là cái túi ngoài to.
- figure/ˈfɪɡər/n
hình người, bức tượng nhỏ
“There's a small wooden figure on her desk.”
Có một bức tượng gỗ nhỏ trên bàn của cô ấy.
- fit/fɪt/v, adj
vừa (kích cỡ); vừa vặn
“This jacket doesn't fit me. It's too small.”
Cái áo khoác này không vừa với tôi. Nó nhỏ quá.
- flat/flæt/adj
phẳng, bằng (giày đế bằng)
“I always wear flat shoes when I travel.”
Tôi luôn đi giày đế bằng khi đi du lịch.
- formal/ˈfɔrməl/adj
trang trọng; chính thức
“We don't need formal clothes for the party.”
Chúng ta không cần mặc đồ trang trọng đến bữa tiệc.
- gap/ɡæp/n
khoảng trống, khe hở
“There's a gap between the door and the floor.”
Có một khe hở giữa cánh cửa và sàn nhà.
- general/ˈdʒɛnərəl/adj
chung, tổng quát (in general: nói chung)
“In general, the food at this market is cheap.”
Nói chung, đồ ăn ở chợ này rẻ.
- gold/ɡoʊld/n, adj
vàng; bằng vàng, màu vàng kim
“She bought a gold ring at the market.”
Cô ấy mua một chiếc nhẫn vàng ở chợ.
- good/ɡʊd/n
điều tốt, lợi ích (do sb good: tốt cho ai)
“A long walk on Sunday will do you good.”
Một buổi đi bộ dài vào Chủ nhật sẽ tốt cho bạn.
trông giống ai/cái gì
“This old camera looks like my dad's.”
Cái máy ảnh cũ này trông giống cái của bố tôi.
Luyện nghe
Bài 1/1Grandma's Gold Figures
Sáng thứ Bảy nắng đẹp ở một khu chợ đồ cũ ngoài trời tại Berlin. Yesenia và Corentin, hai đồng nghiệp, đang dạo quanh các sạp hàng.
Yesenia (chuyên viên nhân sự) · Corentin (kỹ sư thiết kế sản phẩm)
1. What did Yesenia's grandma use to do?
Ngày xưa bà của Yesenia thường làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Rủ Đồng Nghiệp Đi Thăm Hang Động - Nói Về Việc Có Đủ Thứ Gì Với Enough + N + To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
