A2 · ElementaryPremium Bài 44 · Describing things

Lớp Trang Trí Bánh Cupcake - Kể Lại Lời Hướng Dẫn Với Tell + O + To V

Học từ vựng để miêu tả màu sắc, hình dạng và đồ vật, cùng cách kể lại ai đó bảo bạn làm gì. Ví dụ: "She told us to draw a circle first."

  • Dùng các từ miêu tả (blank, bright, broken, case, certain, character, circle, clear, clearly, close).
  • Dùng "tell + O + to V" để kể lại ai đó bảo mình làm gì, "tell + O + not to V" cho phủ định và "What did she tell you to do?" để hỏi.
  • Dùng "be different from" để so sánh hai thứ khác nhau.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • blank/blæŋk/adj, n

    trống, chưa viết/vẽ gì

    “Please write your name on a blank page.”

    Hãy viết tên bạn lên một trang giấy trống.

  • bright/braɪt/adj

    sáng, tươi (màu sắc)

    “I love the bright colours in this room.”

    Tôi thích những màu tươi sáng trong căn phòng này.

  • broken/ˈbroʊkən/adj

    bị vỡ, bị hỏng

    “The coffee machine in the kitchen is broken.”

    Máy pha cà phê trong bếp bị hỏng rồi.

  • case/keɪs/n

    vỏ, hộp, khuôn giấy (cupcake case: khuôn giấy làm bánh)

    “Put your glasses back in their case.”

    Hãy cất kính vào hộp đựng của nó.

  • certain/ˈsɜːrtən/adj

    chắc chắn

    “I'm certain the meeting starts at ten.”

    Tôi chắc chắn cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ.

  • character/ˈkærəktər/n

    nhân vật

    “My son's favourite cartoon character is a small blue cat.”

    Nhân vật hoạt hình con trai tôi thích nhất là một chú mèo xanh nhỏ.

  • circle/ˈsɜːrkəl/n, v

    hình tròn, vòng tròn; khoanh tròn

    “We sat in a circle and shared ideas.”

    Chúng tôi ngồi thành vòng tròn và chia sẻ ý tưởng.

  • clear/klɪər/adj

    rõ ràng, dễ hiểu

    “The manager's message was short and clear.”

    Lời nhắn của quản lý ngắn gọn và rõ ràng.

  • clearly/ˈklɪərli/adv

    một cách rõ ràng

    “Please speak clearly in the online meeting.”

    Hãy nói rõ ràng trong cuộc họp online.

  • close/kloʊs/adj

    gần

    “Our hotel is close to the station.”

    Khách sạn của chúng tôi ở gần nhà ga.

  • be different from sth/bi ˈdɪfərənt frʌm/phrase

    khác với cái gì

    “The new office is very different from the old one.”

    Văn phòng mới rất khác văn phòng cũ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Cupcakes on Monday

Sáng thứ Hai ở văn phòng tại Singapore. Emeka đặt một hộp bánh cupcake lên bàn chung, và Yaretzi đến xem.

Yaretzi (chuyên viên chăm sóc khách hàng) · Emeka (lập trình viên)

1. Where is the baking class?

Lớp học làm bánh ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Quán Cà Phê Bên Hồ - Nói Về Điều Thường Xảy Ra Với Tend To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới