A2 · Bài 41 · Khách Hàng Từ Chối Ký Hợp Đồng - Động Viên Đồng Nghiệp Với Refuse To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- serious/ˈsɪriəs/adj
nghiêm túc, nghiêm nghị
“You look very serious. Is everything OK?”
Trông bạn nghiêm nghị quá. Mọi chuyện ổn chứ?
- smile/smaɪl/v, n
mỉm cười (v); nụ cười (n)
“Our receptionist always greets visitors with a smile.”
Lễ tân của chúng tôi luôn chào khách bằng một nụ cười.
- fortunately/ˈfɔːrtʃənətli/adv
may mắn là, may thay
“Fortunately, the client liked our new plan.”
May mắn là khách hàng thích kế hoạch mới của chúng tôi.
- luck/lʌk/n
vận may, sự may mắn
“Good luck with your presentation tomorrow!”
Chúc bạn may mắn với bài thuyết trình ngày mai!
- expect/ɪkˈspɛkt/v
mong đợi, nghĩ là sẽ xảy ra
“We expect the new manager to arrive on Monday.”
Chúng tôi nghĩ quản lý mới sẽ đến vào thứ Hai.
- chance/tʃæns/n
cơ hội, khả năng
“This project is a good chance to learn new skills.”
Dự án này là cơ hội tốt để học kỹ năng mới.
- succeed/səkˈsiːd/v
thành công
“If we work as a team, we will succeed.”
Nếu làm việc theo nhóm, chúng ta sẽ thành công.
- successful/səkˈsɛsfəl/adj
thành công, thành đạt
“She is a successful salesperson in our London office.”
Cô ấy là một nhân viên bán hàng thành công ở văn phòng London.
- likely/ˈlaɪkli/adj
có khả năng xảy ra
“A delay is likely because of the bad weather.”
Rất có thể sẽ bị trễ vì thời tiết xấu.
làm ai đó vui lên; vui lên
“Cheer up! It's only one bad day.”
Vui lên nào! Chỉ là một ngày tệ thôi mà.