A2 · ElementaryPremium Bài 40 · Feelings & personality

Đồng Nghiệp Ngỏ Ý Chở Đi - Nói Về Lời Đề Nghị Giúp Đỡ Với Offer To V

Học từ vựng về cảm xúc và tính cách, cùng cách nói ai đó tự nguyện đề nghị làm gì giúp bạn. Ví dụ: "She offered to send a map."

  • Dùng các từ về cảm xúc và tính cách (nervous, lost, lucky, pleased, lazy, memory, personality, peace, mind).
  • Dùng "offer to + V" để kể ai đó đề nghị làm gì, "didn't offer to" cho phủ định và "Did anyone offer to…?" để hỏi.
  • Dùng thành ngữ "better safe than sorry" khi chọn cách làm an toàn hơn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • lazy/ˈleɪzi/adj

    lười biếng

    “I feel lazy on Monday mornings.”

    Sáng thứ Hai tôi thấy lười lắm.

  • lost/lɔst/adj

    lạc đường

    “We got lost on the way to the hotel.”

    Chúng tôi bị lạc trên đường đến khách sạn.

  • lucky/ˈlʌki/adj

    may mắn

    “You're lucky to have such kind colleagues.”

    Bạn thật may mắn khi có những đồng nghiệp tốt bụng như vậy.

  • memory/ˈmɛməri/n

    trí nhớ

    “I have a bad memory for directions.”

    Tôi rất kém nhớ đường.

  • mind/maɪnd/n, v

    tâm trí; phiền, để ý

    “I don't mind waiting for you.”

    Tôi không phiền phải đợi bạn đâu.

  • nervous/ˈnɜːrvəs/adj

    lo lắng, hồi hộp

    “She's nervous before every client meeting.”

    Cô ấy hồi hộp trước mỗi buổi gặp khách hàng.

  • peace/piːs/n

    sự yên tâm, bình yên (peace of mind: sự an tâm)

    “A good plan gives me peace of mind.”

    Một kế hoạch tốt giúp tôi yên tâm.

  • personality/ˌpɜːrsəˈnæləti/n

    tính cách

    “Our new manager has a warm personality.”

    Quản lý mới của chúng tôi có tính cách ấm áp.

  • pleased/pliːzd/adj

    vui lòng, hài lòng

    “I'm pleased to help a new colleague.”

    Tôi rất vui được giúp một đồng nghiệp mới.

  • better safe than sorry/ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɑri/phrase

    cẩn thận vẫn hơn (kẻo lại hối tiếc)

    “Let's leave early. Better safe than sorry.”

    Mình đi sớm đi. Cẩn thận vẫn hơn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Lost in New Places

Chiều thứ Tư ở văn phòng tại Singapore. Dunya ngồi ở bếp chung, trông có vẻ lo lắng. Enzo đến hỏi chuyện.

Dunya (chuyên viên quan hệ khách hàng) · Enzo (quản lý dự án)

1. Why is Dunya nervous?

Vì sao Dunya lo lắng?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Khách Hàng Từ Chối Ký Hợp Đồng - Động Viên Đồng Nghiệp Với Refuse To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới