A2 · ElementaryPremium Bài 36 · Entertainment & media

Áp Phích Buổi Hòa Nhạc - Nói Điều Có Thể Xảy Ra Với May/Might

Học từ vựng về âm nhạc, phim truyền hình và sân khấu, cùng cách nói một việc có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Ví dụ: "Seats near the stage might be expensive."

  • Gọi tên các từ về giải trí (pop, rock, poster, program, recording, series, scene, stage…) và nói ai đóng vai chính bằng "star in".
  • Dùng "may/might + V" để nói điều có thể xảy ra, và "may not/might not + V" cho điều có thể không xảy ra.
  • Phân biệt "may" (khả năng cao hơn một chút) với "might" (ít chắc chắn hơn) khi rủ đồng nghiệp đi xem biểu diễn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • pop/pɑp/n, adj

    nhạc pop; (thuộc) nhạc pop

    “She sings pop songs at the office party every year.”

    Năm nào cô ấy cũng hát nhạc pop ở tiệc công ty.

  • poster/ˈpoʊstər/n

    áp phích

    “There's a big concert poster next to the lift.”

    Có một tấm áp phích hòa nhạc lớn cạnh thang máy.

  • program/ˈproʊɡræm/n

    chương trình (danh sách tiết mục, chương trình biểu diễn)

    “The program starts with a short jazz show.”

    Chương trình mở đầu bằng một tiết mục nhạc jazz ngắn.

  • record/ˈrɛkɔrd/ (n), /rɪˈkɔrd/ (v)n, v

    kỷ lục; ghi lại

    “The video broke a record for views in one day.”

    Video đó đã phá kỷ lục lượt xem trong một ngày.

  • recording/rɪˈkɔrdɪŋ/n

    bản ghi âm

    “I listened to their new recording on the train.”

    Tôi đã nghe bản thu âm mới của họ trên tàu.

  • rock/rɑk/n

    nhạc rock

    “My manager plays rock music in his car.”

    Quản lý của tôi mở nhạc rock trong xe.

  • scene/siːn/n

    cảnh (trong phim, kịch)

    “The last scene of the film made everyone cry.”

    Cảnh cuối của bộ phim làm mọi người đều khóc.

  • series/ˈsɪriːz/n

    loạt phim, phim truyền hình nhiều tập

    “We talked about the new series at lunch.”

    Chúng tôi nói về bộ phim truyền hình mới trong giờ ăn trưa.

  • stage/steɪdʒ/n

    sân khấu

    “Our seats are very close to the stage.”

    Ghế của chúng ta ở rất gần sân khấu.

  • star/stɑːr/v

    đóng vai chính

    “A famous singer stars in the new musical.”

    Một ca sĩ nổi tiếng đóng vai chính trong vở nhạc kịch mới.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Rock or Pop?

Giờ nghỉ trưa ở một văn phòng tại Toronto. Aditi vừa thấy áp phích một buổi hòa nhạc ở sảnh và quay lại bàn của Calum.

Aditi (chuyên viên tiếp thị) · Calum (lập trình viên, đồng nghiệp người Scotland)

1. Where did Aditi see the poster?

Aditi thấy tấm áp phích ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Xin Lỗi Sau Cuộc Họp Căng Thẳng - Đưa Ra Lời Hứa Với Promise To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới