A2 · Bài 32 · Chạy Bộ Buổi Tối Sau Giờ Làm - Nói Việc Cứ Lặp Đi Lặp Lại Với Keep + V-ing

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • fishing/ˈfɪʃɪŋ/n

    việc câu cá, môn câu cá

    “Fishing is his favorite way to relax after work.”

    Câu cá là cách thư giãn sau giờ làm mà anh ấy thích nhất.

  • gift/ɡɪft/n

    quà tặng, món quà

    “Every runner gets a small gift at the finish.”

    Mỗi người chạy được nhận một món quà nhỏ ở vạch đích.

  • goal/ɡoʊl/n

    bàn thắng

    “The crowd went wild after the first goal.”

    Khán giả phấn khích tột độ sau bàn thắng đầu tiên.

  • golf/ɡɑlf/n

    gôn (môn thể thao)

    “My boss plays golf with clients on Fridays.”

    Sếp tôi chơi gôn với khách hàng vào các ngày thứ Sáu.

  • hockey/ˈhɑki/n

    khúc côn cầu

    “We watched a hockey game after work.”

    Chúng tôi xem một trận khúc côn cầu sau giờ làm.

  • jump/dʒʌmp/v, n

    nhảy; cú nhảy

    “The dog keeps jumping into the water.”

    Con chó cứ nhảy xuống nước.

  • musician/mjuˈzɪʃn/n

    nhạc sĩ, người chơi nhạc

    “A famous musician will play before the game.”

    Một nhạc sĩ nổi tiếng sẽ biểu diễn trước trận đấu.

  • prize/praɪz/n

    giải thưởng

    “The first prize is two tickets to a hockey game.”

    Giải nhất là hai vé xem một trận khúc côn cầu.

  • race/reɪs/n, v

    cuộc đua; đua

    “The company race is five kilometers long.”

    Cuộc đua của công ty dài năm cây số.

  • run/rʌn/n

    buổi chạy bộ

    “Let's go for a run by the river after work.”

    Sau giờ làm mình đi chạy bộ dọc bờ sông nhé.