Rủ Đồng Nghiệp Tham Gia Giải Thể Thao - Mời Ai Làm Gì Với Invite + O + to V
Học từ vựng về thể thao, sở thích và các cuộc thi, cùng cách mời ai đó làm một việc cụ thể. Ví dụ: "I'd like to invite you to join us."
- Gọi tên các môn thể thao và sở thích (basketball, baseball, fish, drawing…) và từ về thi đấu (compete, competition, athlete, celebrate).
- Dùng "invite + người + to V" để mời ai làm gì, ở thể khẳng định, phủ định, câu hỏi và bị động "be invited to V".
- Dùng cụm "support somebody in something" để nói ai cổ vũ, ủng hộ mình trong một việc.
Từ vựng & Ngữ pháp
- adventure/ədˈvɛntʃɚ/n
cuộc phiêu lưu, trải nghiệm mới lạ
“Playing in a team for the first time is a real adventure.”
Lần đầu chơi trong một đội đúng là một trải nghiệm mới lạ.
- athlete/ˈæθliːt/n
vận động viên
“You don't have to be an athlete to join our team.”
Bạn không cần là vận động viên mới được vào đội của chúng tôi.
- baseball/ˈbeɪsˌbɔl/n
bóng chày
“Our office plays baseball in the park on Fridays.”
Văn phòng chúng tôi chơi bóng chày ở công viên vào các ngày thứ Sáu.
- basketball/ˈbæskɪtˌbɔl/n
bóng rổ
“There is a basketball court next to our building.”
Có một sân bóng rổ ngay cạnh toà nhà của chúng tôi.
- celebrate/ˈsɛləˌbreɪt/v
ăn mừng
“We always celebrate with pizza after a game.”
Sau mỗi trận đấu chúng tôi luôn ăn mừng bằng pizza.
- compete/kəmˈpiːt/v
thi đấu, tranh tài
“Six teams compete in the office tournament.”
Sáu đội tranh tài trong giải đấu của văn phòng.
- competition/ˌkɑːmpəˈtɪʃən/n
cuộc thi, giải đấu
“The sports competition starts next month.”
Giải thể thao bắt đầu vào tháng sau.
- drawing/ˈdrɔːɪŋ/n
bức vẽ, tranh vẽ
“She made a funny drawing of our basketball team.”
Cô ấy vẽ một bức tranh vui nhộn về đội bóng rổ của chúng tôi.
- fish/fɪʃ/v
câu cá
“On quiet weekends, I like to fish at the lake.”
Những cuối tuần yên tĩnh, tôi thích câu cá ở hồ.
ủng hộ, cổ vũ ai trong việc gì
“Our families came to support us in the final.”
Gia đình chúng tôi đến cổ vũ chúng tôi trong trận chung kết.
Luyện nghe
Bài 1/1Join Our Team!
Giờ nghỉ trưa ở văn phòng Sydney. Rashida đi tìm người cho đội thể thao của công ty và gặp Rurik, nhân viên mới.
Rashida (nhân viên phụ trách hoạt động tập thể) · Rurik (chuyên viên phân tích mới vào công ty)
1. What does Rurik usually do on weekends?
Cuối tuần Rurik thường làm gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Chạy Bộ Buổi Tối Sau Giờ Làm - Nói Việc Cứ Lặp Đi Lặp Lại Với Keep + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
