A2 · Bài 30 · Chuẩn Bị Cho Học Kỳ Mới - Nhắc Ai Đó Làm Gì Với Remind Somebody To V
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- mathematics/ˌmæθəˈmætɪks/n
toán học
“Mathematics is the most important subject in this course.”
Toán học là môn quan trọng nhất của khoá học này.
- maths/mæθs/n
(môn) toán — cách nói ngắn, kiểu Anh
“My daughter loves maths but hates history.”
Con gái tôi mê môn toán nhưng ghét môn sử.
- physics/ˈfɪzɪks/n
vật lý
“The physics students join our class on Mondays.”
Sinh viên ngành vật lý học chung lớp với chúng tôi vào thứ Hai.
- professor/prəˈfɛsər/n
giáo sư
“The professor answers student emails every morning.”
Giáo sư trả lời email của sinh viên mỗi sáng.
- research/ˈriːsɜrtʃ/n, v
(sự) nghiên cứu; nghiên cứu
“She does research on new teaching methods.”
Cô ấy nghiên cứu các phương pháp giảng dạy mới.
- review/rɪˈvju/n, v
sự ôn tập, bài ôn; ôn lại
“Please do the review quiz before the first class.”
Hãy làm bài kiểm tra ôn tập trước buổi học đầu tiên.
- teaching/ˈtiːtʃɪŋ/n
việc giảng dạy
“He enjoys teaching more than research.”
Anh ấy thích việc giảng dạy hơn nghiên cứu.
- term/tɜːrm/n
học kỳ
“The autumn term starts in September.”
Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng Chín.
- unit/ˈjuːnɪt/n
bài, chương (trong giáo trình)
“Unit one is about numbers and graphs.”
Bài một nói về số và đồ thị.
ở nhà, không ra ngoài
“It's raining, so let's stay in tonight.”
Trời mưa, tối nay mình ở nhà nhé.