A2 · Bài 29 · Lo Lắng Trước Kỳ Thi Cuối - Nói Việc Cần Làm Với Need To
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- essay/ˈɛseɪ/n
bài luận
“I need to finish my essay by Friday.”
Tôi cần viết xong bài luận trước thứ Sáu.
- experiment/ɪkˈspɛrəmənt/n
thí nghiệm
“Our experiment in the lab went wrong.”
Thí nghiệm của chúng tôi trong phòng thí nghiệm bị hỏng.
- fail/feɪl/v
trượt (bài thi, kỳ thi)
“Don't worry, you won't fail the test.”
Đừng lo, bạn sẽ không trượt bài kiểm tra đâu.
- final/ˈfaɪnəl/n
kỳ thi cuối (khoá, học kỳ)
“The final is on Monday evening.”
Kỳ thi cuối diễn ra vào tối thứ Hai.
- focus/ˈfoʊkəs/v, n
tập trung; sự tập trung
“I can't focus when the office is noisy.”
Tôi không tập trung được khi văn phòng ồn ào.
- instruction/ɪnˈstrʌkʃən/n
hướng dẫn, chỉ dẫn
“Read the instructions before you start.”
Hãy đọc hướng dẫn trước khi bắt đầu.
- knowledge/ˈnɑlɪdʒ/n
kiến thức
“Her knowledge of chemistry is excellent.”
Kiến thức hoá học của cô ấy rất xuất sắc.
- lab/læb/n
phòng thí nghiệm
“The lab is on the second floor.”
Phòng thí nghiệm ở tầng hai.
- learning/ˈlɜːrnɪŋ/n
việc học
“Learning after work is tiring but useful.”
Việc học sau giờ làm thì mệt nhưng có ích.
- lecture/ˈlɛktʃər/n, v
bài giảng; giảng bài
“The lecture starts at seven in the evening.”
Bài giảng bắt đầu lúc bảy giờ tối.
- mark/mɑːrk/v, n
điểm; chấm điểm
“I got a good mark on my essay.”
Tôi được điểm tốt cho bài luận.
nói to lên; mạnh dạn nói ra ý kiến
“If you don't understand, please speak up.”
Nếu không hiểu thì cứ mạnh dạn nói ra nhé.