A2 · Bài 22 · Chia Hoá Đơn Và Mua Quà Giảm Giá - Nhờ Vả Lịch Sự Với Mind + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- available/əˈveɪləbəl/adj
có sẵn, có hàng
“This scarf is available in blue and red.”
Chiếc khăn này có màu xanh dương và màu đỏ.
- cash/kæʃ/n
tiền mặt
“The café near our office only takes cash.”
Quán cà phê gần văn phòng chỉ nhận tiền mặt.
- check/tʃɛk/n
hoá đơn (ở nhà hàng, quán ăn)
“Can we have the check, please?”
Cho chúng tôi xin hoá đơn nhé.
- credit/ˈkrɛdɪt/n
tín dụng (credit card: thẻ tín dụng)
“I always pay for lunch by credit card.”
Tôi luôn trả tiền ăn trưa bằng thẻ tín dụng.
- item/ˈaɪtəm/n
món hàng, món đồ
“Every item in this shop is half price today.”
Hôm nay mọi món hàng trong cửa hàng này đều giảm nửa giá.
- lend/lɛnd/v
cho mượn, cho vay
“Could you lend me five dollars for the bus?”
Bạn cho tôi mượn năm đô đi xe buýt được không?
- penny/ˈpɛni/n
đồng xu (not a penny: không một xu)
“I spent every penny on my new laptop.”
Tôi tiêu hết sạch tiền vào chiếc laptop mới.
- sale/seɪl/n
đợt giảm giá
“The bookshop has a big sale this weekend.”
Cuối tuần này hiệu sách có đợt giảm giá lớn.
- save/seɪv/v
tiết kiệm (tiền)
“We save ten dollars because of the sale.”
Nhờ đợt giảm giá, chúng tôi tiết kiệm được mười đô.
- stamp/stæmp/n
con tem
“I need a stamp for this birthday card.”
Tôi cần một con tem cho tấm thiệp sinh nhật này.
- tip/tɪp/n
tiền boa
“We left a small tip for the waiter.”
Chúng tôi để lại ít tiền boa cho người phục vụ.
nhãn giá, thẻ giá gắn trên món hàng
“The price tag on this bag says forty dollars.”
Nhãn giá trên chiếc túi này ghi bốn mươi đô.