A2 · Bài 18 · Kế Hoạch Du Lịch Mùa Hè - Nói Về Quyết Định Với Decide To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • abroad/əˈbrɔd/adv

    ở nước ngoài; ra nước ngoài

    “Our manager often travels abroad for work.”

    Quản lý của chúng tôi thường đi nước ngoài vì công việc.

  • airline/ˈɛrˌlaɪn/n

    hãng hàng không

    “Which airline is cheaper to Singapore?”

    Hãng hàng không nào bay đi Singapore rẻ hơn?

  • camp/kæmp/n, v

    trại; cắm trại

    “We camped by a lake last weekend.”

    Cuối tuần trước chúng tôi cắm trại bên một cái hồ.

  • camping/ˈkæmpɪŋ/n

    việc cắm trại

    “The whole team went camping for two days.”

    Cả nhóm đã đi cắm trại hai ngày.

  • coach/koʊtʃ/n

    xe khách (đường dài)

    “The coach to the airport leaves every hour.”

    Xe khách ra sân bay chạy mỗi tiếng một chuyến.

  • cycle/ˈsaɪkəl/n, v

    xe đạp; đi xe đạp

    “I cycle to the office when it's sunny.”

    Tôi đạp xe đến văn phòng khi trời nắng.

  • drive/draɪv/n

    chuyến lái xe; quãng đường lái xe

    “It's a two-hour drive to the coast.”

    Lái xe ra bờ biển mất hai tiếng.

  • driving/ˈdraɪvɪŋ/n

    việc lái xe

    “Driving in the city centre is stressful.”

    Lái xe ở trung tâm thành phố rất căng thẳng.

  • engine/ˈɛndʒɪn/n

    động cơ

    “The car's engine made a strange noise.”

    Động cơ xe kêu một tiếng lạ.

  • flying/ˈflaɪɪŋ/n, adj

    việc đi máy bay; sự bay

    “My boss is afraid of flying.”

    Sếp tôi sợ đi máy bay.

  • see the world/si ðə wɜrld/phrase

    đi đây đi đó, đi khắp thế giới để trải nghiệm và mở mang tầm mắt

    “She wants to see the world before she starts her new job.”

    Cô ấy muốn đi khắp thế giới trước khi bắt đầu công việc mới.