A2 · ElementaryPremium Bài 17 · Places in town

Phàn Nàn Ở Quầy Lễ Tân Khách Sạn - Nêu Vấn Đề Lịch Sự Với Complain About

Học tên các địa điểm trong thành phố và cách phàn nàn lịch sự về một vấn đề khi đi công tác. Ví dụ: "I'd like to complain about the noise from the pub."

  • Gọi tên các địa điểm trong thành phố (castle, palace, church, bridge, tower, pub, bar…).
  • Dùng "complain about + N/NP" để phàn nàn về một vấn đề, và "complain to + người" để nói phàn nàn với ai.
  • Dùng cụm "street light" và các từ như reception, site, gate để mô tả khu vực quanh khách sạn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bar/bɑr/n

    quán bar

    “The hotel bar is open until midnight.”

    Quán bar của khách sạn mở cửa đến nửa đêm.

  • bridge/brɪdʒ/n

    cây cầu

    “Our office is just across the bridge.”

    Văn phòng của chúng tôi nằm ngay bên kia cầu.

  • castle/ˈkæsəl/n

    lâu đài

    “You can see the castle from the meeting room.”

    Từ phòng họp bạn có thể nhìn thấy lâu đài.

  • church/tʃɜːrtʃ/n

    nhà thờ

    “There's an old church next to our hotel.”

    Có một nhà thờ cổ ngay cạnh khách sạn của chúng tôi.

  • gate/ɡeɪt/n

    cổng

    “Let's meet at the castle gate at ten.”

    Mười giờ mình gặp nhau ở cổng lâu đài nhé.

  • palace/ˈpæləs/n

    cung điện

    “The palace is a short walk from the station.”

    Cung điện cách nhà ga một quãng đi bộ ngắn.

  • pub/pʌb/n

    quán rượu (kiểu Anh, Ireland)

    “The team often goes to a pub after work on Fridays.”

    Cả nhóm thường đến quán rượu sau giờ làm vào thứ Sáu.

  • reception/rɪˈsepʃn/n

    quầy lễ tân

    “Please leave your key at reception.”

    Vui lòng để lại chìa khoá ở quầy lễ tân.

  • site/saɪt/n

    địa điểm; công trường (building site)

    “There's a noisy building site next to our office.”

    Cạnh văn phòng chúng tôi có một công trường xây dựng rất ồn.

  • tower/ˈtaʊər/n

    tháp, toà tháp

    “The old clock tower is in the middle of town.”

    Tháp đồng hồ cổ nằm ở giữa thị trấn.

  • street light/ˈstrit laɪt/phrase

    đèn đường

    “The street light outside my window is very bright.”

    Cái đèn đường ngoài cửa sổ phòng tôi rất sáng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Noisy Night in Edinburgh

Buổi sáng ở quầy lễ tân một khách sạn cổ tại Edinburgh. Dalia, đang đi công tác từ văn phòng Dubai, xuống phàn nàn về đêm qua với Eamon, nhân viên lễ tân.

Eamon (nhân viên lễ tân khách sạn) · Dalia (chuyên viên marketing từ văn phòng Dubai)

1. What does Dalia want to complain about first?

Đầu tiên Dalia muốn phàn nàn về điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Kế Hoạch Du Lịch Mùa Hè - Nói Về Quyết Định Với Decide To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới