A2 · Bài 16 · Ngày Bão Ở Toronto - Nói Về Thời Tiết Và Điều Không Chịu Nổi Với Can't Stand + V-ing
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- climate/ˈklaɪmət/n
khí hậu
“The climate in Toronto is very different from Sydney.”
Khí hậu ở Toronto rất khác với Sydney.
- cloud/klaʊd/n
đám mây
“There are dark clouds over the office. Bring an umbrella.”
Có mây đen trên khu văn phòng. Mang ô theo nhé.
- fall/fɔl/n
mùa thu (Anh-Mỹ; Anh-Anh dùng autumn)
“Our team trip is in the fall, when the trees are red.”
Chuyến đi của nhóm vào mùa thu, lúc cây lá chuyển đỏ.
- heat/hiːt/n, v
cái nóng; sự nóng bức
“I can't stand the heat on the train in July.”
Tôi không chịu nổi cái nóng trên tàu vào tháng Bảy.
- season/ˈsiːzən/n
mùa
“Which season is the busiest for your team?”
Mùa nào là mùa bận nhất của nhóm bạn?
- storm/stɔːrm/n
cơn bão; trận dông lớn
“Many people worked from home because of the storm.”
Nhiều người làm việc ở nhà vì cơn bão.
- temperature/ˈtɛmpərətʃər/n
nhiệt độ
“The temperature in the meeting room is too low.”
Nhiệt độ trong phòng họp thấp quá.
- wet/wɛt/adj
ướt
“My shoes are wet after the walk from the station.”
Giày tôi ướt sau khi đi bộ từ nhà ga.
- wind/wɪnd/n
gió
“The wind is very strong near the river today.”
Hôm nay gió gần bờ sông rất mạnh.
học hỏi từ ai/điều gì; rút kinh nghiệm từ ai/điều gì
“New staff can learn from the senior team.”
Nhân viên mới có thể học hỏi từ những người làm lâu năm.