A2 · ElementaryPremium Bài 14 · Numbers & quantities

Mua Đồ Ăn Cho Buổi Workshop - Nói Về Số Lượng Và Giới Hạn Với Too + Adj + To V

Học cách đếm, ước lượng số lượng và nói điều gì đó "quá… nên không thể làm được" khi đi mua đồ cho cả nhóm. Ví dụ: "Twelve boxes are too heavy to carry."

  • Nói về số lượng và tỉ lệ (amount, average, billion, couple, double, half, less, least…).
  • Dùng "too + adj + to V" để nói một việc không làm được vì quá nặng, quá to, quá nóng…
  • Dùng cụm "help sb out" để cảm ơn hoặc nhờ ai đó giúp một tay.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • amount/əˈmaʊnt/n

    lượng; số (tiền)

    “The shop delivers for a small amount of money.”

    Cửa hàng giao hàng với một khoản tiền nhỏ.

  • average/ˈævərɪdʒ/adj, n

    trung bình; mức trung bình

    “On average, each person eats two pieces of fruit.”

    Trung bình mỗi người ăn hai miếng trái cây.

  • billion/ˈbɪljən/number

    tỷ (1.000.000.000)

    “This brand sells over a billion cups a year.”

    Thương hiệu này bán hơn một tỷ hộp mỗi năm.

  • bit/bɪt/n

    một chút, một ít (a bit)

    “This yoghurt is a bit expensive, but it's good.”

    Hộp sữa chua này hơi đắt một chút, nhưng ngon.

  • count/kaʊnt/v

    đếm

    “Can you count the chairs in the meeting room?”

    Bạn đếm giúp số ghế trong phòng họp được không?

  • couple/ˈkʌpəl/n

    một vài, đôi (a couple of)

    “Let's get a couple of small cakes for the break.”

    Mình mua vài cái bánh nhỏ cho giờ giải lao nhé.

  • double/ˈdʌbəl/adj, det, pron, v

    gấp đôi; tăng gấp đôi; (cà phê) cỡ đôi

    “We have more people this time, so let's double the order.”

    Lần này đông người hơn, nên mình đặt gấp đôi nhé.

  • first/fɜːrst/n

    đầu tiên; trước hết

    “First, let's check how many people are coming.”

    Trước hết, mình kiểm tra xem có bao nhiêu người đến.

  • half/hæf/adv

    một nửa

    “Half of the team doesn't drink coffee.”

    Một nửa số người trong nhóm không uống cà phê.

  • least/liːst/det/pron, adv

    ít nhất

    “Which snack has the least sugar?”

    Món ăn vặt nào có ít đường nhất?

  • less/lɛs/det/pron, adv

    ít hơn

    “Let's buy less cake and more fruit this time.”

    Lần này mình mua ít bánh hơn và nhiều trái cây hơn nhé.

  • help sb out/hɛlp ˈaʊt/phrase

    giúp ai một tay (nhất là khi họ đang bận hoặc gặp khó)

    “Thanks for helping me out with the shopping.”

    Cảm ơn bạn đã giúp tôi một tay đi mua đồ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Shopping for the Workshop

Sáng thứ Hai ở một khu chợ gần văn phòng Singapore. Stellan phụ trách đồ ăn cho buổi workshop bốn mươi người, và Paloma đi cùng để giúp.

Paloma (chuyên viên nhân sự) · Stellan (điều phối viên đào tạo)

1. How many boxes of fruit do they have at first?

Lúc đầu họ có bao nhiêu thùng trái cây?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sắm Đồ Cho Căn Hộ Mới - Hỏi Giá Và Số Lượng Với Start/Begin + To V / V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới