A2 · Bài 11 · Chọn Đồ Mới Cho Hội Chợ Thương Mại - Nói Mức Độ Hài Lòng Với Be Satisfied With
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- belt/bɛlt/n
thắt lưng
“This brown belt goes well with your dark pants.”
Chiếc thắt lưng nâu này hợp với cái quần tối màu của bạn.
- button/ˈbʌtən/n
cúc áo, khuy áo
“My jacket is missing a button.”
Áo khoác của tôi bị mất một cái cúc.
- clothing/ˈkloʊðɪŋ/n
quần áo, trang phục (nói chung)
“The store sells work clothing for men and women.”
Cửa hàng bán trang phục công sở cho cả nam và nữ.
- fashion/ˈfæʃən/n
thời trang
“Chiara always knows the latest fashion.”
Chiara luôn biết xu hướng thời trang mới nhất.
- jewellery/ˈdʒuːəlri/n
đồ trang sức
“She doesn't wear much jewellery to the office.”
Cô ấy không đeo nhiều trang sức khi đi làm.
- pants/pænts/n
quần dài (cách nói Mỹ, Canada; tiếng Anh-Anh gọi là trousers)
“These grey pants are too long for me.”
Cái quần màu xám này quá dài so với tôi.
- pocket/ˈpɑkɪt/n
túi (trên quần áo)
“I keep my office card in my shirt pocket.”
Tôi để thẻ ra vào văn phòng trong túi áo sơ mi.
- sock/sɑk/n
chiếc tất, vớ (thường dùng số nhiều: socks)
“Don't wear white socks with a dark suit.”
Đừng đi tất trắng với bộ vest tối màu.
- tie/taɪ/v, n
cà vạt; thắt (dây, cà vạt)
“Can you help me tie my tie?”
Bạn thắt giúp tôi cái cà vạt được không?
- uniform/ˈjuːnɪfɔːrm/n
đồng phục
“Our team wears a blue uniform at the trade show.”
Nhóm chúng tôi mặc đồng phục xanh dương ở hội chợ thương mại.
mặc thử, đi thử (quần áo, giày dép) để xem có vừa và đẹp không
“Can I try these pants on, please?”
Cho tôi mặc thử cái quần này được không?