A2 · ElementaryPremium Bài 9 · Home & furniture

Sắp Xếp Bếp Văn Phòng Mới - Nhờ Giúp Đỡ Với Help + O + (To) V

Học tên đồ nội thất, đồ dùng nhà bếp và cách nhờ hoặc đề nghị giúp ai đó làm việc gì. Ví dụ: "Can you help me move the furniture?"

  • Gọi tên đồ nội thất và đồ dùng nhà bếp (fridge, cupboard, cooker, bin, bowl, carpet…).
  • Dùng "help + O + (to) V" để nhờ giúp hoặc nói ai giúp ai làm gì.
  • Dùng "get started" để bắt đầu một công việc chung.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bin/bɪn/n

    thùng rác

    “Please put your paper cups in the bin.”

    Vui lòng bỏ cốc giấy vào thùng rác.

  • board/bɔːrd/n

    tấm bảng (bảng thông báo, bảng trắng)

    “The lunch menu is on the board in the kitchen.”

    Thực đơn bữa trưa ở trên bảng trong bếp.

  • bowl/boʊl/n

    cái bát, cái tô

    “I'd like a bowl of soup, please.”

    Cho tôi một bát súp nhé.

  • carpet/ˈkɑːrpɪt/n

    tấm thảm (trải sàn)

    “The new carpet in the meeting room is blue.”

    Tấm thảm mới trong phòng họp màu xanh dương.

  • cooker/ˈkʊkər/n

    bếp nấu (thường có lò nướng bên dưới)

    “Our office kitchen has a small cooker.”

    Nhà bếp văn phòng chúng tôi có một chiếc bếp nấu nhỏ.

  • cupboard/ˈkʌbərd/n

    tủ chén, tủ đựng đồ

    “The cups are in the cupboard above the sink.”

    Cốc ở trong tủ phía trên bồn rửa.

  • fridge/frɪdʒ/n

    tủ lạnh

    “Please put your name on your lunch in the fridge.”

    Vui lòng ghi tên lên đồ ăn trưa của bạn trong tủ lạnh.

  • furniture/ˈfɜːrnɪtʃər/n

    đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…) — danh từ không đếm được

    “We're getting new furniture for the office.”

    Văn phòng chúng tôi sắp có đồ nội thất mới.

  • gas/ɡæs/n

    khí ga

    “Turn off the gas after cooking.”

    Hãy tắt ga sau khi nấu xong.

  • hall/hɔl/n

    sảnh; hội trường; hành lang

    “The team meeting is in the main hall.”

    Cuộc họp nhóm diễn ra ở hội trường chính.

  • get started/ɡɛt ˈstɑrtɪd/phrase

    bắt đầu (làm việc gì)

    “Everyone's here, so let's get started.”

    Mọi người đến đủ rồi, chúng ta bắt đầu thôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Moving Day at the Berlin Office

Sáng thứ Bảy ở văn phòng mới tại Berlin. Ethan, quản lý văn phòng, và Zara đến sớm để sắp xếp bếp và phòng nghỉ cho nhân viên.

Ethan (quản lý văn phòng) · Zara (chuyên viên tuyển dụng)

1. Where is the new furniture?

Đồ nội thất mới đang ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Họp Online Từ Nhà - Nói Về Sự Sẵn Sàng Với Be Ready To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới