A2 · Bài 8 · Lớp Nấu Ăn Team-Building - Kể Việc Bị Bắt Làm Với Be Made To V

0/6
Bản xem thử bài Premium

Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • lemon/ˈlɛmən/n

    quả chanh (vàng)

    “I'd like a hot tea with lemon, please.”

    Cho tôi một tách trà nóng với chanh nhé.

  • nut/nʌt/n

    hạt (hạnh nhân, óc chó, đậu phộng…)

    “Does this cake have any nuts in it?”

    Bánh này có hạt gì không?

  • oil/ɔɪl/n

    dầu (ăn)

    “This salad has olive oil and lemon.”

    Món salad này có dầu ô-liu và chanh.

  • plate/pleɪt/n

    cái đĩa

    “Please put your plate in the dishwasher.”

    Vui lòng để đĩa của bạn vào máy rửa bát.

  • produce/prəˈduːs/v

    sản xuất; làm ra (nông sản, thực phẩm)

    “This region produces great coffee.”

    Vùng này sản xuất cà phê rất ngon.

  • recipe/ˈrɛsəpi/n

    công thức nấu ăn

    “Can you send me the recipe for this soup?”

    Bạn gửi tôi công thức món súp này được không?

  • sauce/sɔːs/n

    nước sốt

    “Would you like more tomato sauce?”

    Bạn có muốn thêm sốt cà chua không?

  • serve/sɜːrv/v

    phục vụ; dọn (món ăn) ra

    “The hotel serves breakfast from seven.”

    Khách sạn phục vụ bữa sáng từ bảy giờ.

  • spoon/spuːn/n

    cái thìa, cái muỗng

    “I need a spoon for my soup.”

    Tôi cần một cái thìa để ăn súp.

  • sweet/swiːt/adj, n

    ngọt (adj); kẹo, đồ ngọt (n)

    “This cake is too sweet for me.”

    Cái bánh này ngọt quá đối với tôi.

  • taste/teɪst/n, v

    vị (n); nếm, có vị (v)

    “Taste the sauce. Does it need more salt?”

    Nếm thử nước sốt đi. Có cần thêm muối không?

  • try local food/traɪ ˈloʊkəl fud/phrase

    thử món ăn địa phương

    “On business trips, I always try local food.”

    Khi đi công tác, tôi luôn thử món ăn địa phương.