A2 · Bài 3 · Lớp Sơ Cứu Ở Văn Phòng - Nói Về Quy Định Với Be Allowed To
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- alive/əˈlaɪv/adj
còn sống
“The plants in our office are still alive after the holidays.”
Cây trong văn phòng vẫn còn sống sau kỳ nghỉ.
- ankle/ˈæŋkəl/n
mắt cá chân
“She hurt her ankle on the office stairs.”
Cô ấy bị đau mắt cá chân ở cầu thang văn phòng.
- asleep/əˈsliːp/adj
đang ngủ
“Kenji was asleep on the train to work.”
Kenji ngủ thiếp đi trên tàu đến chỗ làm.
- blood/blʌd/n
máu
“Our company has a blood donation day every year.”
Công ty chúng tôi có ngày hiến máu hằng năm.
- bone/boʊn/n
xương
“Milk and cheese are good for your bones.”
Sữa và phô mai tốt cho xương.
- brain/breɪn/n
bộ não; đầu óc
“After a long meeting, my brain feels tired.”
Sau một cuộc họp dài, đầu óc tôi thấy mệt.
- burn/bɜːrn/v
làm bỏng, bị bỏng; (n) vết bỏng
“Be careful, the coffee machine can burn your hand.”
Cẩn thận, máy pha cà phê có thể làm bỏng tay bạn.
- condition/kənˈdɪʃən/n
tình trạng (sức khỏe)
“The doctor says his condition is getting better.”
Bác sĩ nói tình trạng của anh ấy đang tốt lên.
- dead/dɛd/adj
chết; (điện thoại, pin) hết pin
“My laptop battery is dead. Do you have a charger?”
Laptop của tôi hết pin rồi. Bạn có sạc không?
- death/dɛθ/n
cái chết, sự tử vong
“Good first aid can mean the difference between life and death.”
Sơ cứu đúng cách có thể quyết định giữa sự sống và cái chết.
nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)
“If you feel dizzy, lie down for a few minutes.”
Nếu thấy chóng mặt, hãy nằm xuống vài phút.