A1 · Bài 68 · Ngày Đầu Trực Điện Thoại - Nói Điều Bắt Buộc Với Must + V
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- reason/ˈriːzn/n
lý do
“What's the reason for the new rule?”
Lý do của quy định mới là gì?
- say/seɪ/v
nói (một lời, một câu)
“Say "good morning" to the caller.”
Hãy nói "chào buổi sáng" với người gọi.
- speak/spiːk/v
nói (một ngôn ngữ, nói theo cách nào đó)
“Please speak slowly. I'm new here.”
Làm ơn nói chậm thôi. Tôi mới đến đây.
- statement/ˈsteɪtmənt/n
bản công bố, bản tuyên bố (vd. privacy statement: chính sách bảo mật)
“Our privacy statement is on the website.”
Chính sách bảo mật của chúng tôi có trên trang web.
- talk/tɔːk/v
nói chuyện
“I talk to customers every day.”
Tôi nói chuyện với khách hàng mỗi ngày.
- telephone/ˈtɛləˌfoʊn/n, v
điện thoại; gọi điện thoại
“The telephone on my desk is very old.”
Chiếc điện thoại trên bàn tôi rất cũ.
- text/tɛkst/n
tin nhắn (điện thoại)
“I have a text from my manager.”
Tôi có một tin nhắn từ quản lý.
- understand/ˌʌndərˈstænd/v
hiểu
“Sorry, I don't understand.”
Xin lỗi, tôi không hiểu.
- website/ˈwɛbˌsaɪt/n
trang web
“Our new website is very easy to use.”
Trang web mới của chúng tôi rất dễ dùng.
- word/wɜrd/n
từ
“What does this word mean?”
Từ này nghĩa là gì?
đứng dậy (từ tư thế ngồi)
“I stand up when I talk on the phone.”
Tôi đứng dậy khi nói chuyện điện thoại.