A1 · Bài 60 · Chuyển Chỗ Ngồi Xa Máy In - Quyết Định Và Hứa Hẹn Với Will

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • short/ʃɔrt/adj

    ngắn

    “We have a short meeting at two.”

    Chúng tôi có một cuộc họp ngắn lúc hai giờ.

  • similar/ˈsɪmələr/adj

    giống, tương tự

    “Our two desks are very similar.”

    Hai cái bàn của chúng tôi rất giống nhau.

  • situation/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/n

    tình huống, tình hình

    “What a situation! The printer is broken again.”

    Đúng là rắc rối! Máy in lại hỏng nữa rồi.

  • slow/sloʊ/adj

    chậm

    “The lift in our building is very slow.”

    Thang máy trong tòa nhà của chúng tôi rất chậm.

  • small/smɔːl/adj

    nhỏ

    “My new desk is small but nice.”

    Bàn mới của tôi nhỏ nhưng đẹp.

  • sound/saʊnd/n, v

    âm thanh, tiếng

    “I don't like the sound of the printer.”

    Tôi không thích tiếng của máy in.

  • space/speɪs/n

    chỗ trống, không gian

    “Is there space for my bag?”

    Có chỗ để túi của tôi không?

  • special/ˈspɛʃəl/adj

    đặc biệt

    “Today is a special day for our team.”

    Hôm nay là một ngày đặc biệt của nhóm chúng tôi.

  • still/stɪl/adv

    vẫn, vẫn còn

    “Are you still at the office?”

    Bạn vẫn còn ở văn phòng à?

  • strong/strɔːŋ/adj

    khỏe, mạnh

    “He's strong. He can carry the boxes.”

    Anh ấy khỏe. Anh ấy có thể bê mấy cái thùng.

  • style/staɪl/n

    phong cách, kiểu dáng

    “I like the style of this office.”

    Tôi thích phong cách của văn phòng này.

  • next to sb/sthnɛkst tuphrase

    ngay bên cạnh ai / cái gì

    “My desk is next to the window.”

    Bàn của tôi ở ngay cạnh cửa sổ.