A1 · Bài 58 · Chiếc Máy Ảnh Cũ Trong Tủ - Nói Điều Mình Quan Sát Được Với Appear To V

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • nice/naɪs/adj

    đẹp, hay, dễ chịu

    “What a nice old camera!”

    Chiếc máy ảnh cũ đẹp quá!

  • object/ˈɑbdʒɪkt/n

    đồ vật

    “There is a strange object on my desk.”

    Có một đồ vật lạ trên bàn làm việc của tôi.

  • old/oʊld/adj

    cũ, già

    “This printer is very old.”

    Cái máy in này rất cũ.

  • only/ˈoʊnli/adj, adv

    chỉ, duy nhất

    “There is only one key for this cupboard.”

    Cái tủ này chỉ có một chiếc chìa khóa.

  • part/pɑːrt/n

    phần, bộ phận

    “This part of the camera is broken.”

    Bộ phận này của máy ảnh bị hỏng.

  • perfect/ˈpɜːrfɪkt/adj

    hoàn hảo

    “Your report is perfect. Thank you!”

    Bản báo cáo của bạn hoàn hảo. Cảm ơn nhé!

  • personal/ˈpɜːrsənl/adj

    cá nhân, riêng

    “This is my personal phone, not my work phone.”

    Đây là điện thoại cá nhân của tôi, không phải điện thoại công việc.

  • point/pɔɪnt/n

    ý, điểm (trong lời nói)

    “That's a good point.”

    Ý đó hay đấy.

  • poor/pʊr/adj

    tội nghiệp; nghèo

    “Poor you! Your laptop is broken again.”

    Tội nghiệp bạn! Laptop của bạn lại hỏng rồi.

  • popular/ˈpɑːpjələr/adj

    được ưa chuộng, phổ biến

    “This café is popular with our team.”

    Quán cà phê này được nhóm chúng tôi rất ưa thích.

  • possible/ˈpɑːsəbəl/adj

    có thể (làm được)

    “Is it possible to meet at ten?”

    Mình gặp nhau lúc mười giờ được không?

  • how are youhaʊ ɑːr juːphrase

    bạn khỏe không (câu hỏi thăm khi gặp nhau)

    “Hi Ignacio, how are you today?”

    Chào Ignacio, hôm nay bạn khỏe không?