A1 · Beginner Bài 58 · Describing things

Chiếc Máy Ảnh Cũ Trong Tủ - Nói Điều Mình Quan Sát Được Với Appear To V

Học "appear + to V" để nói điều có vẻ đúng khi quan sát một đồ vật cũ tìm thấy ở văn phòng. Ví dụ: "It appears to be a camera. It appears to be really old."

  • Tả đồ vật với: nice, object, old, only, part, perfect, personal, point, poor, popular, possible.
  • Nói điều mình quan sát được với "It appears to be + tính từ / danh từ" và "It appears to + V".
  • Chào hỏi với "How are you?" và trả lời tự nhiên.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • nice/naɪs/adj

    đẹp, hay, dễ chịu

    “What a nice old camera!”

    Chiếc máy ảnh cũ đẹp quá!

  • object/ˈɑbdʒɪkt/n

    đồ vật

    “There is a strange object on my desk.”

    Có một đồ vật lạ trên bàn làm việc của tôi.

  • old/oʊld/adj

    cũ, già

    “This printer is very old.”

    Cái máy in này rất cũ.

  • only/ˈoʊnli/adj, adv

    chỉ, duy nhất

    “There is only one key for this cupboard.”

    Cái tủ này chỉ có một chiếc chìa khóa.

  • part/pɑːrt/n

    phần, bộ phận

    “This part of the camera is broken.”

    Bộ phận này của máy ảnh bị hỏng.

  • perfect/ˈpɜːrfɪkt/adj

    hoàn hảo

    “Your report is perfect. Thank you!”

    Bản báo cáo của bạn hoàn hảo. Cảm ơn nhé!

  • personal/ˈpɜːrsənl/adj

    cá nhân, riêng

    “This is my personal phone, not my work phone.”

    Đây là điện thoại cá nhân của tôi, không phải điện thoại công việc.

  • point/pɔɪnt/n

    ý, điểm (trong lời nói)

    “That's a good point.”

    Ý đó hay đấy.

  • poor/pʊr/adj

    tội nghiệp; nghèo

    “Poor you! Your laptop is broken again.”

    Tội nghiệp bạn! Laptop của bạn lại hỏng rồi.

  • popular/ˈpɑːpjələr/adj

    được ưa chuộng, phổ biến

    “This café is popular with our team.”

    Quán cà phê này được nhóm chúng tôi rất ưa thích.

  • possible/ˈpɑːsəbəl/adj

    có thể (làm được)

    “Is it possible to meet at ten?”

    Mình gặp nhau lúc mười giờ được không?

  • how are youhaʊ ɑːr juːphrase

    bạn khỏe không (câu hỏi thăm khi gặp nhau)

    “Hi Ignacio, how are you today?”

    Chào Ignacio, hôm nay bạn khỏe không?

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

An Old Object in the Cupboard

Ở văn phòng Madrid, khi dọn tủ đồ. Ignacio tìm thấy một đồ vật cũ và cho Wendeline xem.

Ignacio (nhân viên hành chính) · Wendeline (nhà thiết kế đồ họa)

1. Where is the camera from?

Chiếc máy ảnh được lấy từ đâu ra?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Mua Cây Ở Chợ Hoa Buổi Sáng - Nói Điều Mình Muốn Với Want To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo