A1 · Bài 57 · Chọn Đèn Mới Cho Bàn Làm Việc - Đưa Ra Lời Khuyên Với Should

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • light/laɪt/n, adj

    ánh sáng

    “There isn't much light at my desk.”

    Bàn làm việc của tôi không có nhiều ánh sáng.

  • like/laɪk/prep

    giống như

    “The new chair looks like a big egg.”

    Chiếc ghế mới trông giống như một quả trứng lớn.

  • line/laɪn/n

    đường thẳng, đường kẻ

    “Please draw a line under your name.”

    Vui lòng kẻ một đường dưới tên của bạn.

  • long/lɔŋ/adj, adv

    dài, lâu

    “The meeting room has a long table.”

    Phòng họp có một cái bàn dài.

  • main/meɪn/adj

    chính

    “Our main office is in Berlin.”

    Văn phòng chính của chúng tôi ở Berlin.

  • mistake/mɪˈsteɪk/n

    lỗi, sự nhầm lẫn

    “Sorry, that's my mistake.”

    Xin lỗi, đó là lỗi của tôi.

  • modern/ˈmɑːdərn/adj

    hiện đại

    “Our new office is very modern.”

    Văn phòng mới của chúng tôi rất hiện đại.

  • natural/ˈnætʃərəl/adj

    tự nhiên

    “I like natural light in the morning.”

    Tôi thích ánh sáng tự nhiên vào buổi sáng.

  • negative/ˈnɛɡətɪv/adj

    tiêu cực, không tốt

    “Don't be so negative. It's a good plan.”

    Đừng tiêu cực thế. Đó là một kế hoạch hay mà.

  • new/nuː/adj

    mới

    “We have a new printer on our floor.”

    Tầng của chúng tôi có một máy in mới.

  • have a headachehæv ə ˈhɛdeɪkphrase

    bị đau đầu

    “I have a headache. I should drink some water.”

    Tôi bị đau đầu. Tôi nên uống chút nước.