A1 · Bài 54 · Ghép Tranh Buổi Tối Khi Đi Công Tác - Nói Dự Định Với Be Going To

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • compare/kəmˈpɛr/v

    so sánh

    “Let's compare the two hotels.”

    Mình so sánh hai khách sạn này đi.

  • complete/kəmˈplit/adj, v

    hoàn thành, làm xong; đầy đủ

    “I'm going to complete the form today.”

    Hôm nay tôi sẽ điền xong tờ đơn.

  • cool/kul/adj

    mát, hơi lạnh

    “The evenings are cool here.”

    Buổi tối ở đây mát mẻ.

  • correct/kəˈrɛkt/adj, v

    đúng; sửa (cho đúng)

    “Is this phone number correct?”

    Số điện thoại này đúng không?

  • dangerous/ˈdeɪndʒərəs/adj

    nguy hiểm

    “This road is dangerous at night.”

    Con đường này ban đêm nguy hiểm.

  • dark/dɑːrk/adj

    tối; (màu) đậm, sẫm

    “It's dark at six in winter.”

    Mùa đông sáu giờ trời đã tối.

  • detail/ˈdiːteɪl/n

    chi tiết

    “Please check every detail.”

    Hãy kiểm tra từng chi tiết nhé.

  • difference/ˈdɪfərəns/n

    sự khác nhau, điểm khác

    “What's the difference between these bags?”

    Hai cái túi này khác nhau chỗ nào?

  • different/ˈdɪfərənt/adj

    khác, khác nhau

    “My new office is very different.”

    Văn phòng mới của tôi rất khác.

  • difficult/ˈdɪfɪkəlt/adj

    khó

    “This test is difficult.”

    Bài kiểm tra này khó.

  • dirty/ˈdɜrti/adj

    bẩn

    “My cup is dirty. I'm going to wash it.”

    Cốc của tôi bẩn. Tôi sẽ đi rửa nó.

  • go to bedɡoʊ tu bɛdphrase

    đi ngủ

    “I usually go to bed at eleven.”

    Tôi thường đi ngủ lúc mười một giờ.