A1 · Bài 53 · Chọn Tranh Cho Phòng Họp - Quyết Định Ngay Với Will + V

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • amazing/əˈmeɪzɪŋ/adj

    tuyệt vời, đáng kinh ngạc

    “The view from our office is amazing.”

    Cảnh nhìn từ văn phòng của chúng tôi thật tuyệt.

  • bad/bæd/adj

    xấu, tồi, không tốt

    “This old chair looks bad.”

    Cái ghế cũ này trông tệ quá.

  • beautiful/ˈbjuːtəfəl/adj

    đẹp

    “What a beautiful lamp!”

    Cái đèn đẹp quá!

  • best/bɛst/adj

    tốt nhất, đẹp nhất

    “This is the best shop in town.”

    Đây là cửa hàng tốt nhất trong thành phố.

  • better/ˈbɛtər/adj

    tốt hơn, đẹp hơn

    “The blue chair is better.”

    Cái ghế màu xanh đẹp hơn.

  • big/bɪɡ/adj

    to, lớn

    “We need a big table for the team.”

    Chúng ta cần một cái bàn to cho cả nhóm.

  • blonde/blɑːnd/adj

    (tóc) vàng hoe

    “Our new designer is tall and blonde.”

    Cô nhân viên thiết kế mới của chúng tôi cao và có mái tóc vàng.

  • cheap/tʃiːp/adj

    rẻ

    “These cups are cheap. Only two euros.”

    Mấy cái cốc này rẻ. Chỉ hai euro.

  • clean/kliːn/adj, v

    sạch; lau sạch, dọn sạch

    “I'll clean the table after lunch.”

    Ăn trưa xong tôi sẽ lau bàn.

  • common/ˈkɑmən/adj

    phổ biến, thường gặp

    “White walls are very common in offices.”

    Tường trắng rất phổ biến ở văn phòng.

  • look like sb/sthlʊk laɪkphrase

    trông giống ai / cái gì

    “You look like your brother.”

    Bạn trông giống anh trai bạn.