A1 · Beginner Bài 47 · Entertainment & media

Chọn Buổi Đi Chơi Cho Cả Nhóm - Hỏi Đồng Nghiệp Thích Xem Gì Với Enjoy + V-ing

Ôn lại "enjoy + V-ing" để hỏi xem đồng nghiệp thích xem phim hay nghe hòa nhạc, và hỏi lại sau buổi đi chơi. Ví dụ: "Does your team enjoy watching action films?"

  • Gọi tên các loại hình giải trí: action, actor, actress, article, band, CD, cinema, concert, DVD, event, film, go to the cinema.
  • Nói về sở thích của người khác với "He / She enjoys + V-ing" và trả lời ngắn "Yes, he does / No, she doesn't".
  • Hỏi lại sau một sự kiện: "Did you enjoy the concert?" – "Yes, I really enjoyed it."
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • action/ˈækʃən/n

    hành động (thể loại phim hành động)

    “My brother enjoys watching action films.”

    Anh trai tôi thích xem phim hành động.

  • actor/ˈæktər/n

    diễn viên (nam)

    “The actor in this film is very funny.”

    Nam diễn viên trong phim này rất hài hước.

  • actress/ˈæktrəs/n

    nữ diễn viên

    “She is my favourite actress.”

    Cô ấy là nữ diễn viên tôi yêu thích nhất.

  • article/ˈɑːrtɪkəl/n

    bài báo, bài viết

    “I read an article about the new film.”

    Tôi đã đọc một bài báo về bộ phim mới.

  • band/bænd/n

    ban nhạc

    “A jazz band is playing in the park tonight.”

    Tối nay có một ban nhạc jazz chơi ở công viên.

  • CD/ˌsiːˈdiː/n

    đĩa CD

    “I listen to this CD in my car.”

    Tôi nghe đĩa CD này trên xe.

  • cinema/ˈsɪnəmə/n

    rạp chiếu phim

    “There is a cinema near our office.”

    Gần văn phòng chúng tôi có một rạp chiếu phim.

  • concert/ˈkɑnsərt/n

    buổi hòa nhạc

    “The concert starts at eight o'clock.”

    Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc tám giờ.

  • DVD/ˌdiː viː ˈdiː/n

    đĩa DVD

    “We can watch the DVD at my place.”

    Chúng ta có thể xem đĩa DVD ở nhà tôi.

  • event/ɪˈvɛnt/n

    sự kiện, buổi sinh hoạt

    “Our team event is on Friday evening.”

    Buổi sinh hoạt của nhóm vào tối thứ Sáu.

  • film/fɪlm/n

    bộ phim

    “What film do you want to see?”

    Bạn muốn xem phim gì?

  • go to the cinemaɡoʊ tuː ðə ˈsɪnəməphrase

    đi xem phim (ở rạp)

    “Let's go to the cinema after work.”

    Tan làm mình đi xem phim nhé.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Cinema or Concert?

Sáng thứ Hai ở văn phòng Berlin. Rutendo phụ trách sự kiện, cô hỏi Stanislav nên cho cả nhóm đi đâu vào tối thứ Sáu.

Rutendo (nhân viên tổ chức sự kiện) · Stanislav (nhân viên phân tích dữ liệu)

1. What does Stanislav enjoy doing?

Stanislav thích làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Chuẩn Bị Tiệc Cuối Năm - Hỏi Ai Thích Làm Gì Với Like/Love/Hate + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo