A1 · Bài 42 · Ngày Đầu Ở Lớp Tiếng Anh Buổi Tối - Hỏi Về Nội Quy Với Must + V

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • pen/pɛn/n

    bút (bút mực, bút bi)

    “Please sign your name with a pen.”

    Vui lòng ký tên bằng bút mực.

  • pencil/ˈpɛnsəl/n

    bút chì

    “Use a pencil for the class test.”

    Hãy dùng bút chì cho bài kiểm tra trên lớp.

  • practice/ˈpræktɪs/n

    sự luyện tập

    “Speaking needs a lot of practice.”

    Kỹ năng nói cần luyện tập rất nhiều.

  • practise/ˈpræktɪs/v

    luyện tập

    “I practise English on the train to work.”

    Tôi luyện tiếng Anh trên tàu khi đi làm.

  • reader/ˈriːdər/n

    người đọc, người hay đọc sách

    “My manager is a big reader.”

    Quản lý của tôi là người rất mê đọc sách.

  • result/rɪˈzʌlt/n

    kết quả

    “My test result is on the website.”

    Kết quả bài kiểm tra của tôi có trên trang web.

  • rule/ruːl/n

    quy tắc, nội quy

    “The class has one big rule.”

    Lớp học có một nội quy quan trọng.

  • school/skuːl/n

    trường học, trung tâm (dạy học)

    “The language school is near our office.”

    Trung tâm ngoại ngữ ở gần văn phòng chúng tôi.

  • science/ˈsaɪəns/n

    khoa học

    “Our engineers love science.”

    Các kỹ sư của chúng tôi rất thích khoa học.

  • speak Englishspiːk ˈɪŋɡlɪʃphrase

    nói tiếng Anh

    “We speak English in team meetings.”

    Chúng tôi nói tiếng Anh trong các cuộc họp nhóm.