A1 · Bài 39 · Tìm Việc Cho Người Thân - Nói Về Công Việc Và Kế Hoạch Làm Xong Với Finish + V-ing

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • project/ˈprɑːdʒɛkt/n

    dự án

    “Our new project is about clean water.”

    Dự án mới của chúng tôi nói về nước sạch.

  • report/rɪˈpɔrt/n

    bản báo cáo

    “Did you finish writing the report?”

    Bạn viết xong bản báo cáo chưa?

  • scientist/ˈsaɪəntɪst/n

    nhà khoa học

    “The scientist works in a big lab.”

    Nhà khoa học đó làm việc trong một phòng thí nghiệm lớn.

  • skill/skɪl/n

    kỹ năng

    “Writing is an important skill at work.”

    Viết là một kỹ năng quan trọng trong công việc.

  • teach/tiːtʃ/v

    dạy

    “She teaches English online.”

    Cô ấy dạy tiếng Anh trực tuyến.

  • teacher/ˈtiːtʃər/n

    giáo viên

    “Our company needs an English teacher.”

    Công ty chúng tôi cần một giáo viên tiếng Anh.

  • waiter/ˈweɪtər/n

    bồi bàn, nhân viên phục vụ

    “He works as a waiter at a hotel.”

    Anh ấy làm bồi bàn ở một khách sạn.

  • work/wɜrk/v, n

    làm việc; công việc

    “I love my work at the magazine.”

    Tôi yêu công việc của mình ở tòa soạn tạp chí.

  • worker/ˈwɜrkər/n

    công nhân, người lao động

    “Twenty workers help on the project.”

    Hai mươi công nhân làm việc trong dự án.

  • writer/ˈraɪtər/n

    người viết, cây bút

    “Linnea is a science writer.”

    Linnea là một cây bút chuyên viết về khoa học.

  • writing/ˈraɪtɪŋ/n

    lối viết, cách viết; kỹ năng viết

    “Your writing is very clear.”

    Cách viết của bạn rất rõ ràng.

  • look for a job/lʊk fər ə dʒɑb/phrase

    tìm việc làm

    “My brother is looking for a job.”

    Anh trai tôi đang tìm việc.