A1 · Bài 32 · Làm Quen Với Thị Trấn Mới - Nói Nơi Mình Thích Đến Với Like/Love/Hate + V-ing

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • museum/mjuːˈziəm/n

    bảo tàng

    “The museum is free on Sundays.”

    Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật.

  • office/ˈɔfɪs/n

    văn phòng

    “Our office is near the station.”

    Văn phòng của chúng tôi ở gần nhà ga.

  • park/pɑːrk/n, v

    công viên

    “I like having lunch in the park.”

    Tôi thích ăn trưa trong công viên.

  • place/pleɪs/n

    nơi, địa điểm

    “This cafe is a quiet place to work.”

    Quán cà phê này là một nơi yên tĩnh để làm việc.

  • restaurant/ˈrɛstərɑːnt/n

    nhà hàng

    “The team has dinner at a Thai restaurant.”

    Cả nhóm ăn tối ở một nhà hàng Thái.

  • road/roʊd/n

    đường (đường đi, con đường)

    “The bank is on River Road.”

    Ngân hàng ở trên đường River.

  • station/ˈsteɪʃn/n

    ga, nhà ga

    “I walk to the station after work.”

    Tôi đi bộ ra ga sau giờ làm.

  • street/striːt/n

    đường phố, con phố

    “There are many shops on this street.”

    Trên con phố này có nhiều cửa hàng.

  • supermarket/ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/n

    siêu thị

    “The supermarket closes at ten.”

    Siêu thị đóng cửa lúc mười giờ.

  • town/taʊn/n

    thị trấn; khu phố trung tâm

    “Our office is in a small town.”

    Văn phòng chúng tôi ở một thị trấn nhỏ.

  • village/ˈvɪlɪdʒ/n

    làng

    “She lives in a village near the sea.”

    Cô ấy sống ở một ngôi làng gần biển.

  • finish work/ˈfɪnɪʃ wɜrk/phrase

    tan làm, xong việc trong ngày

    “I finish work at half past five.”

    Tôi tan làm lúc năm giờ rưỡi.