A1 · Bài 18 · Thói Quen Hằng Ngày - Quyết Định Thay Đổi Với Will

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • always/ˈɔːlweɪz/adv

    luôn luôn

    “I always drink water in the morning.”

    Buổi sáng tôi luôn uống nước.

  • live/lɪv/v

    sống, ở

    “I live near the office.”

    Tôi sống gần văn phòng.

  • plan/plæn/n, v

    kế hoạch (n); lên kế hoạch (v)

    “What's your plan for the weekend?”

    Kế hoạch cuối tuần của bạn là gì?

  • ready/ˈrɛdi/adj

    sẵn sàng

    “Are you ready for the meeting?”

    Bạn đã sẵn sàng cho cuộc họp chưa?

  • relax/rɪˈlæks/v

    thư giãn, nghỉ ngơi

    “I'll relax at home tonight.”

    Tối nay tôi sẽ thư giãn ở nhà.

  • routine/ruːˈtiːn/n

    thói quen hằng ngày, nếp sinh hoạt

    “My morning routine is very simple.”

    Thói quen buổi sáng của tôi rất đơn giản.

  • sleep/sliːp/v

    ngủ

    “I sleep seven hours every night.”

    Tối nào tôi cũng ngủ bảy tiếng.

  • wake/weɪk/v

    thức dậy (thường dùng: wake up)

    “I wake up at six every day.”

    Ngày nào tôi cũng thức dậy lúc sáu giờ.

  • wash/wɑʃ/v

    rửa, giặt

    “I'll wash the cups after lunch.”

    Tôi sẽ rửa mấy cái cốc sau bữa trưa.

  • do homework/du ˈhoʊmwɜrk/phrase

    làm bài tập về nhà

    “My daughter does her homework after dinner.”

    Con gái tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.