A1 · Bài 14 · Ở Chung Nhà Khi Đi Công Tác - Nói Thích Và Ghét Với Like/Love/Hate + V-ing
Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- floor/flɔːr/n
sàn nhà
“Please don't put your bag on the floor.”
Đừng để túi xuống sàn nhé.
- home/hoʊm/n, adv
nhà, tổ ấm; ở nhà, về nhà
“I love working from home on Fridays.”
Tôi thích làm việc ở nhà vào thứ Sáu.
- house/haʊs/n
ngôi nhà
“Their house has a big garden.”
Nhà của họ có một khu vườn lớn.
- key/kiː/n, adj
chìa khoá
“Here's the key to your room.”
Đây là chìa khoá phòng của bạn.
- kitchen/ˈkɪtʃən/n
nhà bếp
“We have breakfast in the kitchen.”
Chúng tôi ăn sáng trong bếp.
- room/ruːm/n
căn phòng
“My room is small but very bright.”
Phòng của tôi nhỏ nhưng rất sáng.
- shower/ˈʃaʊər/n
vòi hoa sen; việc tắm vòi sen
“I like having a shower in the morning.”
Tôi thích tắm vòi sen vào buổi sáng.
- table/ˈteɪbəl/n
cái bàn
“We eat dinner at the kitchen table.”
Chúng tôi ăn tối ở bàn trong bếp.
- toilet/ˈtɔɪlət/n
nhà vệ sinh; bồn cầu
“Excuse me, where's the toilet?”
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- wall/wɔl/n
bức tường
“There's a big map on the wall.”
Trên tường có một tấm bản đồ lớn.
- window/ˈwɪndoʊ/n
cửa sổ
“Can you open the window, please?”
Bạn mở giúp cửa sổ được không?
tắt (đèn, thiết bị, máy móc)
“Please turn the lights off when you leave.”
Làm ơn tắt đèn khi bạn ra ngoài.