A1 · Bài 9 · Ăn Trưa Ở Nhà Hàng - Quyết Định Ngay Với Will

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • chicken/ˈtʃɪkɪn/n

    thịt gà; con gà

    “I'll have the chicken salad, please.”

    Cho tôi món salad gà nhé.

  • chocolate/ˈtʃɑːklət/n

    sô cô la

    “There's chocolate in the office kitchen.”

    Trong bếp văn phòng có sô cô la đấy.

  • coffee/ˈkɔːfi/n

    cà phê

    “Let's get a coffee after the meeting.”

    Họp xong mình đi uống cà phê nhé.

  • cook/kʊk/v

    nấu ăn

    “Aisha cooks dinner for her family.”

    Aisha nấu bữa tối cho gia đình.

  • cooking/ˈkʊkɪŋ/n

    việc nấu ăn

    “Cooking is my favorite hobby.”

    Nấu ăn là sở thích yêu thích của tôi.

  • cream/kriːm/n

    kem sữa (phần béo của sữa)

    “Do you want cream in your coffee?”

    Bạn có muốn cho kem sữa vào cà phê không?

  • delicious/dɪˈlɪʃəs/adj

    ngon

    “This chicken is delicious!”

    Món gà này ngon quá!

  • diet/ˈdaɪət/n

    chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng

    “I'm on a diet, so I'll have a salad.”

    Tôi đang ăn kiêng nên tôi sẽ gọi salad.

  • dinner/ˈdɪnər/n

    bữa tối

    “Our team dinner is on Friday.”

    Bữa tối của nhóm mình vào thứ Sáu.

  • dish/dɪʃ/n

    món ăn; cái đĩa

    “This fish dish is very popular here.”

    Món cá này rất được ưa chuộng ở đây.

  • have breakfast/hæv ˈbrɛkfəst/phrase

    ăn sáng

    “I have breakfast at home before work.”

    Tôi ăn sáng ở nhà trước khi đi làm.