Làm Quen Đồng Nghiệp Mới - Kể Về Gia Đình Với Can
Học cách hỏi ai đó đến từ đâu, giới thiệu các thành viên trong gia đình và nói mọi người có thể làm gì bằng "can". Ví dụ: "My brother is twenty. He can drive now."
- Hỏi và trả lời về quê quán với "Where do you come from?" và "I was born in…".
- Giới thiệu các thành viên trong gia đình (dad, brother, aunt, cousin, baby…).
- Dùng "can / can't + V" để nói về khả năng của bản thân và người thân.
Từ vựng & Ngữ pháp
- adult/ˈædʌlt/n
người lớn, người trưởng thành
“My little brother is an adult now. He works in Berlin.”
Em trai tôi giờ đã là người lớn rồi. Cậu ấy làm việc ở Berlin.
- aunt/ænt/n
cô, dì, bác gái, mợ, thím
“My aunt lives in Toronto.”
Dì tôi sống ở Toronto.
- baby/ˈbeɪbi/n
em bé
“Our manager has a new baby.”
Quản lý của chúng tôi vừa có em bé.
- born/bɔːrn/v
được sinh ra (be born)
“She was born in Dubai.”
Cô ấy sinh ra ở Dubai.
- boy/bɔɪ/n
cậu bé, bé trai
“Her little boy can read now.”
Cậu con trai nhỏ của cô ấy giờ đã biết đọc.
- boyfriend/ˈbɔɪfrɛnd/n
bạn trai
“My boyfriend works in a bank.”
Bạn trai tôi làm việc ở một ngân hàng.
- brother/ˈbrʌðər/n
anh trai, em trai
“My brother can speak three languages.”
Anh trai tôi nói được ba thứ tiếng.
- child/tʃaɪld/n
đứa trẻ; con (của ai đó)
“Lucas has one child, a little girl.”
Lucas có một đứa con, là một bé gái.
- cousin/ˈkʌzən/n
anh, chị, em họ
“My cousin works in our London office.”
Anh họ tôi làm ở văn phòng London của công ty.
- dad/dæd/n
bố, ba (thân mật)
“My dad can cook great pasta.”
Bố tôi nấu mì Ý rất ngon.
đến từ (quê ở, quốc tịch)
“Our new manager comes from Brazil.”
Quản lý mới của chúng tôi đến từ Brazil.
Luyện nghe
Bài 1/2The Family Photo
Tuần đầu ở văn phòng Singapore. Priya gặp đồng nghiệp mới Kenji ở pantry và thấy tấm ảnh gia đình anh để trên bàn.
Priya (nhân viên marketing) · Kenji (kỹ sư mới vào công ty)
1. Where was Kenji born?
Kenji sinh ra ở đâu?
Shadowing: Luyện nói nhại
Mức Giao tiếp: đạt khi điểm tổng từ 70 — nói rõ, người nghe hiểu là được.
Hi, I'm Priya. Where do you come from?
/haɪ aɪm ˈprijə | wɛr du ju kʌm frʌm/
Chào anh, em là Priya. Anh đến từ đâu?
Phản xạ: Hỏi & Đáp
Where do you come from?
/wɛr du ju kʌm frʌm/
Bạn đến từ đâu?
Luyện viết
Bạn đến từ đâu?
Luyện nói tình huống thật
Tuỳ chọnAI đóng vai người thật trong tình huống của bài — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu.
Tình huống
Bạn mới vào làm ở một văn phòng quốc tế. Ở pantry, bạn gặp Mei – một đồng nghiệp thân thiện – và hai người làm quen, kể về gia đình.
AI đóng: Mei, a friendly colleague at the office · Bạn: You, a new employee in the office
- Nói bạn đến từ đâu và sinh ra ở đâu (come from, was born in).
- Giới thiệu ít nhất hai người trong gia đình bạn.
- Dùng "can / can't" để nói một người thân làm được gì và hỏi lại Mei.
AI mở lời: “Hi! I'm Mei. Are you new here? Where do you come from?”
Thử thách Speaking cuối bài
Giới thiệu gia đình tôi
Hãy nói 4–6 câu ngắn (khoảng 20–28 giây): bạn đến từ đâu, sinh ra ở đâu, gia đình có những ai và mỗi người có thể (hoặc không thể) làm gì.
Mẹo: tìm chỗ yên tĩnh để AI chép lời chính xác. Nói khoảng 25 giây (tối đa 28 giây).
📝 Ghi chú brainstorm
00:00
Bấm để bắt đầu ghi âm
✨ AI Feedback
Ghi âm xong bấm Chấm bài để AI phân tích.
Bạn đã nói
Hệ thống đang chờ giọng nói của bạn…
Kế Hoạch Cuối Tuần - Nói Về Sở Thích Của Gia Đình Với Enjoy + V-ing
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
