Luật Sư Bào Chữa: Chứng Cứ Chưa Đủ - Đánh Giá Sức Nặng Lập Luận Với 足以 / 不足以
Trước phiên tòa xử một nhân viên kho bị tình nghi trộm cắp, luật sư bào chữa và trợ lý rà soát từng chứng cứ của bên buộc tội. Học "足以 / 不足以" để đánh giá chứng cứ, lý do "đủ / không đủ để" dẫn tới một kết luận. Ví dụ: "仅凭一件外套就推断是他,显然不足以服众。"
- Dùng "Chủ ngữ + 足以 / 不足以 + Động từ" để đánh giá chứng cứ, lý do có đủ sức dẫn tới kết luận hay không (足以证明, 不足以认定, 不足以服众).
- Nói về một vụ án hình sự: buộc tội, vật chứng, dấu vân tay, suy đoán, mở phiên tòa, bào chữa vô tội.
- Phân biệt 足以 với 足够 và 够; tránh các lỗi 没足以, 足以 đứng cuối câu.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 物证wùzhèngn
vật chứng
“案发现场的物证已经全部送去鉴定了。”
Ànfā xiànchǎng de wùzhèng yǐjīng quánbù sòngqu jiàndìng le.
Vật chứng ở hiện trường vụ án đều đã được gửi đi giám định.
- 指纹zhǐwénn
dấu vân tay
“技术人员在玻璃杯上提取到了两枚指纹。”
Jìshù rényuán zài bōlibēi shàng tíqǔ dào le liǎng méi zhǐwén.
Nhân viên kỹ thuật đã lấy được hai dấu vân tay trên chiếc cốc thủy tinh.
- 指控zhǐkòngv, n
buộc tội, cáo buộc; lời cáo buộc
“面对对方的指控,他只平静地说了一句:我没做过。”
Miànduì duìfāng de zhǐkòng, tā zhǐ píngjìng de shuō le yí jù: wǒ méi zuòguo.
Trước lời cáo buộc của đối phương, anh ấy chỉ bình tĩnh nói một câu: tôi không làm.
- 辩护biànhùv
bào chữa, biện hộ
“她决定免费为这位老人辩护。”
Tā juédìng miǎnfèi wèi zhè wèi lǎorén biànhù.
Cô ấy quyết định bào chữa miễn phí cho ông cụ này.
- 审理shěnlǐv
xét xử (vụ án)
“这起合同纠纷案将由区法院审理。”
Zhè qǐ hétong jiūfēn àn jiāng yóu qū fǎyuàn shěnlǐ.
Vụ tranh chấp hợp đồng này sẽ do tòa án quận xét xử.
- 涉嫌shèxiánv
bị tình nghi, bị nghi là (phạm tội, vi phạm)
“这家公司涉嫌虚假宣传,已被立案调查。”
Zhè jiā gōngsī shèxián xūjiǎ xuānchuán, yǐ bèi lì'àn diàochá.
Công ty này bị nghi quảng cáo sai sự thật, đã bị lập hồ sơ điều tra.
- 推断tuīduànv, n
suy luận, suy đoán (từ dữ kiện có sẵn)
“从脚印的大小可以推断,这个人身高一米八左右。”
Cóng jiǎoyìn de dàxiǎo kěyǐ tuīduàn, zhège rén shēngāo yì mǐ bā zuǒyòu.
Từ kích thước dấu chân có thể suy đoán người này cao khoảng một mét tám.
- 开庭kāitíngv
mở phiên tòa
“因为一位证人生病,原定下周的开庭推迟了。”
Yīnwèi yí wèi zhèngrén shēngbìng, yuándìng xiàzhōu de kāitíng tuīchí le.
Vì một nhân chứng bị ốm, phiên tòa dự định mở vào tuần sau đã bị hoãn.
- 无辜wúgūadj, n
vô tội; người vô tội
“法律的底线是,绝不能冤枉一个无辜的人。”
Fǎlǜ de dǐxiàn shì, jué bù néng yuānwang yí gè wúgū de rén.
Giới hạn cuối cùng của pháp luật là tuyệt đối không được làm oan một người vô tội.
- 印证yìnzhèngv
chứng thực, xác nhận (bằng chứng cứ khác)
“两位证人的说法相互印证,可信度很高。”
Liǎng wèi zhèngrén de shuōfǎ xiānghù yìnzhèng, kěxìndù hěn gāo.
Lời khai của hai nhân chứng xác nhận lẫn nhau, độ tin cậy rất cao.
Luyện nghe
Bài 1/1庭前准备
Tối thứ Năm, phòng làm việc của một văn phòng luật ở Thâm Quyến. Luật sư 罗振清 và trợ lý 夏凤云 rà soát hồ sơ trước phiên tòa thứ Ba tuần sau.
夏凤云 (luật sư trợ lý) · 罗振清 (luật sư bào chữa)
1. 检方的指控主要靠哪两样证据?
Lời buộc tội của viện kiểm sát chủ yếu dựa vào hai chứng cứ nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Họp Báo Về Thử Nghiệm Thuốc Mới - Nói "Còn Cần Được…" Khách Quan Với 有待
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
