Bình Luận Trực Tiếp Trận Lật Kèo Ở Giải Bóng Đá Tỉnh - Kể Diễn Biến Ngược Kỳ Vọng Với 非但不…反而… (Ôn Tập)
Trên sóng phát thanh, bình luận viên 钟文航 và khách mời 陆宇峻 tường thuật trận đương kim vô địch 东湖队 thua đội mới lên hạng 石桥队. Ôn và mở rộng 非但不…反而…: 非但没 + động từ + bổ ngữ kết quả, 反而 + 被, 反而成了 / 反而是 + danh từ, và câu hỏi 为什么…非但…反而…? Ví dụ: "石桥队落后以后,非但没有退却,反而压得更靠前了。"
- Ôn 非但不 / 非但没…,反而… và mở rộng: 非但没 + động từ + bổ ngữ kết quả (非但没守住), vế sau bị động 反而被….
- Dùng 反而成了 / 反而是 + danh từ để nêu kết quả trái ngược; đặt câu hỏi nguyên nhân 为什么…非但…,反而…?
- Tường thuật và bình luận diễn biến một trận đấu bất ngờ: tỉ số, thay người, bước ngoặt.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 负fùv
thua (trận đấu), 以…负于… = thua… với tỉ số…
“上一轮,他们在客场以零比二负于老对手。”
Shàng yì lún, tāmen zài kèchǎng yǐ líng bǐ èr fùyú lǎo duìshǒu.
Vòng trước, họ thua đối thủ cũ hai bàn không gỡ trên sân khách.
- 牵制qiānzhìv
kìm chân, kèm chặt (khiến đối phương không phát huy được)
“两名后卫轮流牵制对方的中锋,让他整场只有一次射门。”
Liǎng míng hòuwèi lúnliú qiānzhì duìfāng de zhōngfēng, ràng tā zhěngchǎng zhǐyǒu yí cì shèmén.
Hai hậu vệ thay nhau kèm chặt trung phong đối phương, khiến anh ta cả trận chỉ có một cú sút.
- 得手déshǒuv
thành công, đạt được ý đồ (một pha tấn công)
“他们反复从左路突破,终于在第三十分钟得手。”
Tāmen fǎnfù cóng zuǒlù tūpò, zhōngyú zài dì-sānshí fēnzhōng déshǒu.
Họ liên tục đột phá cánh trái, cuối cùng thành công ở phút thứ ba mươi.
- 局势júshìn
cục diện, thế trận
“一张红牌让场上的局势完全变了。”
Yì zhāng hóngpái ràng chǎng shang de júshì wánquán biàn le.
Một thẻ đỏ khiến thế trận trên sân thay đổi hoàn toàn.
- 明朗mínglǎngadj
rõ ràng, sáng tỏ (tình hình)
“最后一轮踢完,冠军的归属才会明朗。”
Zuìhòu yì lún tīwán, guànjūn de guīshǔ cái huì mínglǎng.
Đá xong vòng cuối, chức vô địch thuộc về ai mới rõ ràng.
- 瓦解wǎjiěv
tan rã, sụp đổ (hàng phòng ngự, tinh thần)
“连丢两球以后,客队的防线彻底瓦解了。”
Lián diū liǎng qiú yǐhòu, kèduì de fángxiàn chèdǐ wǎjiě le.
Sau khi liên tiếp thủng lưới hai bàn, hàng phòng ngự đội khách hoàn toàn tan rã.
- 退却tuìquèv
lùi bước, rút lui
“面对强队,年轻球员们没有丝毫退却。”
Miànduì qiángduì, niánqīng qiúyuánmen méiyǒu sīháo tuìquè.
Trước đội mạnh, các cầu thủ trẻ không hề lùi bước.
- 顺理成章shùnlǐchéngzhāngidiom
hợp lẽ tự nhiên, đương nhiên
“他连续三个赛季表现出色,入选省队也就顺理成章了。”
Tā liánxù sān gè sàijì biǎoxiàn chūsè, rùxuǎn shěngduì yě jiù shùnlǐchéngzhāng le.
Anh ấy thi đấu xuất sắc ba mùa liền, được gọi vào đội tuyển tỉnh cũng là điều đương nhiên.
- 风云fēngyúnn
biến động, thăng trầm (足坛风云 = những thăng trầm của làng bóng đá)
“这本书讲的是三十年来的足坛风云。”
Zhè běn shū jiǎng de shì sānshí nián lái de zútán fēngyún.
Cuốn sách này kể về những thăng trầm của làng bóng đá ba mươi năm qua.
- 派pàiv
cử, tung vào sân (派上替补 = tung cầu thủ dự bị vào sân)
“比分落后,教练只好派上了两名进攻球员。”
Bǐfēn luòhòu, jiàoliàn zhǐhǎo pàishang le liǎng míng jìngōng qiúyuán.
Bị dẫn bàn, huấn luyện viên đành tung vào sân hai cầu thủ tấn công.
Luyện nghe
Bài 1/2冷门之夜
Tường thuật trực tiếp trên đài phát thanh tỉnh: vòng tám giải bóng đá cấp tỉnh, đương kim vô địch 东湖队 tiếp đội mới lên hạng 石桥队. Bình luận viên 钟文航 và khách mời 陆宇峻, cựu cầu thủ.
钟文航 (bình luận viên đài phát thanh) · 陆宇峻 (khách mời bình luận, cựu cầu thủ)
1. 上半场东湖队是怎么进球的?
Hiệp một đội 东湖 ghi bàn bằng cách nào?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bài tiếp theo đang được biên soạn
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
